Chuyển đổi 5 SHIB sang VEF
Chuyển đổi 5 SHIB sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:33, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ SHIB đến VEF
Theo dõi
22:33, 29 tháng 1, 2026
0 VEF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang giảm trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00000074 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.236.327 VEF. Shiba Inu giảm -4.85% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB tăng +0.98%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.455.638.452,1 US$ và tổng cung lưu thông là 589.243.924.289.484,2 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 39.
Vốn hóa thị trường
432,79 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
13,24 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:33 , việc chuyển đổi 5 Shiba Inu (SHIB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000036759300000000002 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00000074 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Venezuelan bolívar fuerte
SHIB
VEF
0.01
SHIB
0,00000001
VEF
0.1
SHIB
0,00000007
VEF
1
SHIB
0,00000074
VEF
2
SHIB
0,00000147
VEF
3
SHIB
0,00000221
VEF
5
SHIB
0,00000368
VEF
10
SHIB
0,00000735
VEF
20
SHIB
0,00001470
VEF
25
SHIB
0,00001838
VEF
50
SHIB
0,00003676
VEF
100
SHIB
0,00007352
VEF
250
SHIB
0,00018380
VEF
500
SHIB
0,00036759
VEF
1000
SHIB
0,00073519
VEF
2500
SHIB
0,00183797
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Shiba Inu
VEF
SHIB
0.01
VEF
13.602,0
SHIB
0.1
VEF
136.020
SHIB
1
VEF
1.360.200,004
SHIB
2
VEF
2.720.400,008
SHIB
3
VEF
4.080.600,011
SHIB
5
VEF
6.801.000,019
SHIB
10
VEF
13.602.000,038
SHIB
20
VEF
27.204.000,076
SHIB
25
VEF
34.005.000,095
SHIB
50
VEF
68.010.000,19
SHIB
100
VEF
136.020.000,381
SHIB
250
VEF
340.050.000,952
SHIB
500
VEF
680.100.001,904
SHIB
1000
VEF
1.360.200.003,809
SHIB
2500
VEF
3.400.500.009,521
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-VEF được tạo vào lúc 22:33:05 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC