Chuyển đổi 10 VEF sang SHIB
Chuyển đổi 10 VEF sang SHIB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:34, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ SHIB đến VEF
Theo dõi
21:34, 11 tháng 1, 2026
0 VEF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang giảm trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00000086 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.887.659 VEF. Shiba Inu giảm -1.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB giảm -1.34%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.513.675.566,5 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.020.017.706,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 34.
Vốn hóa thị trường
504,25 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
7,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:34 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8.55602e-7 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00000086 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Venezuelan bolívar fuerte
SHIB
VEF
0.01
SHIB
0,00000001
VEF
0.1
SHIB
0,00000009
VEF
1
SHIB
0,00000086
VEF
2
SHIB
0,00000171
VEF
3
SHIB
0,00000257
VEF
5
SHIB
0,00000428
VEF
10
SHIB
0,00000856
VEF
20
SHIB
0,00001711
VEF
25
SHIB
0,00002139
VEF
50
SHIB
0,00004278
VEF
100
SHIB
0,00008556
VEF
250
SHIB
0,00021390
VEF
500
SHIB
0,00042780
VEF
1000
SHIB
0,00085560
VEF
2500
SHIB
0,00213901
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Shiba Inu
VEF
SHIB
0.01
VEF
11.687,677
SHIB
0.1
VEF
116.876,772
SHIB
1
VEF
1.168.767,721
SHIB
2
VEF
2.337.535,443
SHIB
3
VEF
3.506.303,164
SHIB
5
VEF
5.843.838,607
SHIB
10
VEF
11.687.677,214
SHIB
20
VEF
23.375.354,429
SHIB
25
VEF
29.219.193,036
SHIB
50
VEF
58.438.386,072
SHIB
100
VEF
116.876.772,144
SHIB
250
VEF
292.191.930,36
SHIB
500
VEF
584.383.860,72
SHIB
1000
VEF
1.168.767.721,441
SHIB
2500
VEF
2.921.919.303,601
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-VEF được tạo vào lúc 21:34:23 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC