Chuyển đổi 1 SHIB sang VND
Chuyển đổi 1 SHIB sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0,215 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:55, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,21467600 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.229.231.040.290 ₫. Shiba Inu tăng +11.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB tăng +0.36%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.545.517.452,9 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.061.204.290,5 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 35.
Vốn hóa thị trường
126,42 NT US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
6,23 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,81 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:55 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.214676 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,21467600 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang VND mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Vietnamese đồng
SHIB
VND
0.01
SHIB
0,00214676
VND
0.1
SHIB
0,02146760
VND
1
SHIB
0,21467600
VND
2
SHIB
0,42935200
VND
3
SHIB
0,64402800
VND
5
SHIB
1,073380
VND
10
SHIB
2,146760
VND
20
SHIB
4,293520
VND
25
SHIB
5,366900
VND
50
SHIB
10,7338
VND
100
SHIB
21,4676
VND
250
SHIB
53,6690
VND
500
SHIB
107,338
VND
1000
SHIB
214,676
VND
2500
SHIB
536,690
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Shiba Inu
VND
SHIB
0.01
VND
0,04658183
SHIB
0.1
VND
0,46581826
SHIB
1
VND
4,658183
SHIB
2
VND
9,316365
SHIB
3
VND
13,9745
SHIB
5
VND
23,2909
SHIB
10
VND
46,5818
SHIB
20
VND
93,1637
SHIB
25
VND
116,455
SHIB
50
VND
232,909
SHIB
100
VND
465,818
SHIB
250
VND
1.164,546
SHIB
500
VND
2.329,091
SHIB
1000
VND
4.658,183
SHIB
2500
VND
11.645,456
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-VND được tạo vào lúc 23:55:40 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC