Chuyển đổi 0.1 VND sang SHIB
Chuyển đổi 0.1 VND sang SHIB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0,23 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:16, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,22995400 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.558.416.263.308 ₫. Shiba Inu giảm -0.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB tăng +0.90%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.518.573.541,1 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.031.240.015,1 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 34.
Vốn hóa thị trường
135,51 NT US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
3,56 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:16 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.229954 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,22995400 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang VND mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Vietnamese đồng
SHIB
VND
0.01
SHIB
0,00229954
VND
0.1
SHIB
0,02299540
VND
1
SHIB
0,22995400
VND
2
SHIB
0,45990800
VND
3
SHIB
0,68986200
VND
5
SHIB
1,149770
VND
10
SHIB
2,299540
VND
20
SHIB
4,599080
VND
25
SHIB
5,748850
VND
50
SHIB
11,4977
VND
100
SHIB
22,9954
VND
250
SHIB
57,4885
VND
500
SHIB
114,977
VND
1000
SHIB
229,954
VND
2500
SHIB
574,885
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Shiba Inu
VND
SHIB
0.01
VND
0,04348696
SHIB
0.1
VND
0,43486958
SHIB
1
VND
4,348696
SHIB
2
VND
8,697392
SHIB
3
VND
13,0461
SHIB
5
VND
21,7435
SHIB
10
VND
43,4870
SHIB
20
VND
86,9739
SHIB
25
VND
108,717
SHIB
50
VND
217,435
SHIB
100
VND
434,870
SHIB
250
VND
1.087,174
SHIB
500
VND
2.174,348
SHIB
1000
VND
4.348,696
SHIB
2500
VND
10.871,74
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-VND được tạo vào lúc 22:16:40 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC