Chuyển đổi 1000 SOL sang KRW
Chuyển đổi 1000 SOL sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SOL tương đương 208.533 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:54, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SOL ( Solana )
SOL đang tăng trong tuần này
Solana giá hôm nay là 208.533 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.561.830.304.367 ₩. Solana tăng +1.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SOL tăng +0.50%. Tổng cung của Solana là 618.228.619,12 US$ và tổng cung lưu thông là 565.201.892,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SOL là 6.
Vốn hóa thị trường
117,88 NT US$
Nguồn cung lưu thông
565,2 Tr US$
Khối lượng (24h)
9,56 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
87,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:54 , việc chuyển đổi 1000 Solana (SOL) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 208533000 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SOL = 208.533 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng SOL.
Công cụ tính giá từ SOL sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Solana sang South Korean Won
SOL
KRW
0.01
SOL
2.085,33
KRW
0.1
SOL
20.853,3
KRW
1
SOL
208.533
KRW
2
SOL
417.066
KRW
3
SOL
625.599
KRW
5
SOL
1.042.665
KRW
10
SOL
2.085.330
KRW
20
SOL
4.170.660
KRW
25
SOL
5.213.325
KRW
50
SOL
10.426.650
KRW
100
SOL
20.853.300
KRW
250
SOL
52.133.250
KRW
500
SOL
104.266.500
KRW
1000
SOL
208.533.000
KRW
2500
SOL
521.332.500
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Solana
KRW
SOL
0.01
KRW
0,00000005
SOL
0.1
KRW
0,00000048
SOL
1
KRW
0,00000480
SOL
2
KRW
0,00000959
SOL
3
KRW
0,00001439
SOL
5
KRW
0,00002398
SOL
10
KRW
0,00004795
SOL
20
KRW
0,00009591
SOL
25
KRW
0,00011989
SOL
50
KRW
0,00023977
SOL
100
KRW
0,00047954
SOL
250
KRW
0,00119885
SOL
500
KRW
0,00239770
SOL
1000
KRW
0,00479540
SOL
2500
KRW
0,01198851
SOL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SOL/AED
SOL/ARS
SOL/AUD
SOL/BCH
SOL/BDT
SOL/BHD
SOL/BMD
SOL/BNB
SOL/BRL
SOL/BTC
SOL/CAD
SOL/CHF
SOL/CLP
SOL/CNY
SOL/CZK
SOL/DKK
SOL/DOT
SOL/EOS
SOL/ETH
SOL/EUR
SOL/GBP
SOL/HKD
SOL/HUF
SOL/IDR
SOL/ILS
SOL/INR
SOL/JPY
SOL/KWD
SOL/LKR
SOL/LTC
SOL/MMK
SOL/MXN
SOL/MYR
SOL/NGN
SOL/NOK
SOL/NZD
SOL/PHP
SOL/PKR
SOL/PLN
SOL/RUB
SOL/SAR
SOL/SEK
SOL/SGD
SOL/THB
SOL/TRY
SOL/TWD
SOL/UAH
SOL/USD
SOL/VEF
SOL/VND
SOL/XAG
SOL/XAU
SOL/XDR
SOL/XLM
SOL/XRP
SOL/YFI
SOL/ZAR
SOL/LINK
SOL/SATS
SOL/BITS
Trang SOL-KRW được tạo vào lúc 12:54:16 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC