Chuyển đổi 10 SOL sang SAR
Chuyển đổi 10 SOL sang SAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SOL tương đương 508,41 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:19, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SOL ( Solana )
SOL đang tăng trong tuần này
Solana giá hôm nay là 508,410 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.413.403.476 SAR. Solana giảm -4.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SOL giảm -1.25%. Tổng cung của Solana là 617.819.562,85 US$ và tổng cung lưu thông là 564.137.126,93 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SOL là 6.
Vốn hóa thị trường
286,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
564,14 Tr US$
Khối lượng (24h)
20,41 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
83,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:19 , việc chuyển đổi 10 Solana (SOL) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5084.1 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SOL = 508,410 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng SOL.
Công cụ tính giá từ SOL sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Solana sang Saudi Riyal
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Solana
SAR
SOL
0.01
SAR
0,00001967
SOL
0.1
SAR
0,00019669
SOL
1
SAR
0,00196692
SOL
2
SAR
0,00393383
SOL
3
SAR
0,00590075
SOL
5
SAR
0,00983458
SOL
10
SAR
0,01966916
SOL
20
SAR
0,03933833
SOL
25
SAR
0,04917291
SOL
50
SAR
0,09834582
SOL
100
SAR
0,19669165
SOL
250
SAR
0,49172912
SOL
500
SAR
0,98345823
SOL
1000
SAR
1,966916
SOL
2500
SAR
4,917291
SOL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SOL/AED
SOL/ARS
SOL/AUD
SOL/BCH
SOL/BDT
SOL/BHD
SOL/BMD
SOL/BNB
SOL/BRL
SOL/BTC
SOL/CAD
SOL/CHF
SOL/CLP
SOL/CNY
SOL/CZK
SOL/DKK
SOL/DOT
SOL/EOS
SOL/ETH
SOL/EUR
SOL/GBP
SOL/HKD
SOL/HUF
SOL/IDR
SOL/ILS
SOL/INR
SOL/JPY
SOL/KRW
SOL/KWD
SOL/LKR
SOL/LTC
SOL/MMK
SOL/MXN
SOL/MYR
SOL/NGN
SOL/NOK
SOL/NZD
SOL/PHP
SOL/PKR
SOL/PLN
SOL/RUB
SOL/SEK
SOL/SGD
SOL/THB
SOL/TRY
SOL/TWD
SOL/UAH
SOL/USD
SOL/VEF
SOL/VND
SOL/XAG
SOL/XAU
SOL/XDR
SOL/XLM
SOL/XRP
SOL/YFI
SOL/ZAR
SOL/LINK
SOL/SATS
SOL/BITS
Trang SOL-SAR được tạo vào lúc 21:19:09 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC