Chuyển đổi 0.01 TRX sang GBP
Chuyển đổi 0.01 TRX sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TRX tương đương 0,221 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:03, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TRX ( TRON )
TRX đang tăng trong tuần này
TRON giá hôm nay là 0,22098000 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 420.029.585 £. TRON tăng +0.53% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TRX tăng +0.25%. Tổng cung của TRON là 94.700.547.245,02 US$ và tổng cung lưu thông là 94.700.540.911,89 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TRX là 8.
Vốn hóa thị trường
20,92 T US$
Nguồn cung lưu thông
94,7 T US$
Khối lượng (24h)
420,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
28,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:03 , việc chuyển đổi 0.01 TRON (TRX) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0022098 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TRX = 0,22098000 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng TRX.
Công cụ tính giá từ TRX sang GBP mới nhất
Chuyển đổi TRON sang British Pound Sterling
TRX
GBP
0.01
TRX
0,00220980
GBP
0.1
TRX
0,02209800
GBP
1
TRX
0,22098000
GBP
2
TRX
0,44196000
GBP
3
TRX
0,66294000
GBP
5
TRX
1,104900
GBP
10
TRX
2,209800
GBP
20
TRX
4,419600
GBP
25
TRX
5,524500
GBP
50
TRX
11,0490
GBP
100
TRX
22,0980
GBP
250
TRX
55,2450
GBP
500
TRX
110,490
GBP
1000
TRX
220,980
GBP
2500
TRX
552,450
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang TRON
GBP
TRX
0.01
GBP
0,04525296
TRX
0.1
GBP
0,45252964
TRX
1
GBP
4,525296
TRX
2
GBP
9,050593
TRX
3
GBP
13,5759
TRX
5
GBP
22,6265
TRX
10
GBP
45,2530
TRX
20
GBP
90,5059
TRX
25
GBP
113,132
TRX
50
GBP
226,265
TRX
100
GBP
452,530
TRX
250
GBP
1.131,324
TRX
500
GBP
2.262,648
TRX
1000
GBP
4.525,296
TRX
2500
GBP
11.313,241
TRX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TRX/AED
TRX/ARS
TRX/AUD
TRX/BCH
TRX/BDT
TRX/BHD
TRX/BMD
TRX/BNB
TRX/BRL
TRX/BTC
TRX/CAD
TRX/CHF
TRX/CLP
TRX/CNY
TRX/CZK
TRX/DKK
TRX/DOT
TRX/EOS
TRX/ETH
TRX/EUR
TRX/HKD
TRX/HUF
TRX/IDR
TRX/ILS
TRX/INR
TRX/JPY
TRX/KRW
TRX/KWD
TRX/LKR
TRX/LTC
TRX/MMK
TRX/MXN
TRX/MYR
TRX/NGN
TRX/NOK
TRX/NZD
TRX/PHP
TRX/PKR
TRX/PLN
TRX/RUB
TRX/SAR
TRX/SEK
TRX/SGD
TRX/THB
TRX/TRY
TRX/TWD
TRX/UAH
TRX/USD
TRX/VEF
TRX/VND
TRX/XAG
TRX/XAU
TRX/XDR
TRX/XLM
TRX/XRP
TRX/YFI
TRX/ZAR
TRX/LINK
TRX/SATS
TRX/BITS
Trang TRX-GBP được tạo vào lúc 22:03:50 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC