Chuyển đổi 1 USDT sang XAG
Chuyển đổi 1 USDT sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 USDT tương đương 0,013 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:44, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của USDT ( Tether )
USDT đang giảm trong tuần này
Tether giá hôm nay là 0,01252463 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 843.458.529 XAG. Tether giảm -5.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của USDT giảm -1.29%. Tổng cung của Tether là 192.525.768.714,72 US$ và tổng cung lưu thông là 187.058.832.046,04 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của USDT là 3.
Vốn hóa thị trường
2,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
187,06 T US$
Khối lượng (24h)
843,46 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:44 , việc chuyển đổi 1 Tether (USDT) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01252463 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 USDT = 0,01252463 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng USDT.
Công cụ tính giá từ USDT sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Tether sang Silver Ounce
USDT
XAG
0.01
USDT
0,00012525
XAG
0.1
USDT
0,00125246
XAG
1
USDT
0,01252463
XAG
2
USDT
0,02504926
XAG
3
USDT
0,03757389
XAG
5
USDT
0,06262315
XAG
10
USDT
0,12524630
XAG
20
USDT
0,25049260
XAG
25
USDT
0,31311575
XAG
50
USDT
0,62623150
XAG
100
USDT
1,252463
XAG
250
USDT
3,131158
XAG
500
USDT
6,262315
XAG
1000
USDT
12,5246
XAG
2500
USDT
31,3116
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Tether
XAG
USDT
0.01
XAG
0,79842678
USDT
0.1
XAG
7,984268
USDT
1
XAG
79,8427
USDT
2
XAG
159,685
USDT
3
XAG
239,528
USDT
5
XAG
399,213
USDT
10
XAG
798,427
USDT
20
XAG
1.596,854
USDT
25
XAG
1.996,067
USDT
50
XAG
3.992,134
USDT
100
XAG
7.984,268
USDT
250
XAG
19.960,669
USDT
500
XAG
39.921,339
USDT
1000
XAG
79.842,678
USDT
2500
XAG
199.606,695
USDT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
USDT/AED
USDT/ARS
USDT/AUD
USDT/BCH
USDT/BDT
USDT/BHD
USDT/BMD
USDT/BNB
USDT/BRL
USDT/BTC
USDT/CAD
USDT/CHF
USDT/CLP
USDT/CNY
USDT/CZK
USDT/DKK
USDT/DOT
USDT/EOS
USDT/ETH
USDT/EUR
USDT/GBP
USDT/HKD
USDT/HUF
USDT/IDR
USDT/ILS
USDT/INR
USDT/JPY
USDT/KRW
USDT/KWD
USDT/LKR
USDT/LTC
USDT/MMK
USDT/MXN
USDT/MYR
USDT/NGN
USDT/NOK
USDT/NZD
USDT/PHP
USDT/PKR
USDT/PLN
USDT/RUB
USDT/SAR
USDT/SEK
USDT/SGD
USDT/THB
USDT/TRY
USDT/TWD
USDT/UAH
USDT/USD
USDT/VEF
USDT/VND
USDT/XAU
USDT/XDR
USDT/XLM
USDT/XRP
USDT/YFI
USDT/ZAR
USDT/LINK
USDT/SATS
USDT/BITS
Trang USDT-XAG được tạo vào lúc 15:44:05 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC