Chuyển đổi 50 XAG sang USDT
Chuyển đổi 50 XAG sang USDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 USDT tương đương 0,012 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:24, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của USDT ( Tether )
USDT đang giảm trong tuần này
Tether giá hôm nay là 0,01249778 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 433.516.105 XAG. Tether giảm -0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của USDT tăng -0.00%. Tổng cung của Tether là 192.433.331.312,02 US$ và tổng cung lưu thông là 186.966.394.629,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của USDT là 3.
Vốn hóa thị trường
2,34 T US$
Nguồn cung lưu thông
186,97 T US$
Khối lượng (24h)
433,52 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:24 , việc chuyển đổi 1 Tether (USDT) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01249778 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 USDT = 0,01249778 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng USDT.
Công cụ tính giá từ USDT sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Tether sang Silver Ounce
USDT
XAG
0.01
USDT
0,00012498
XAG
0.1
USDT
0,00124978
XAG
1
USDT
0,01249778
XAG
2
USDT
0,02499556
XAG
3
USDT
0,03749334
XAG
5
USDT
0,06248890
XAG
10
USDT
0,12497780
XAG
20
USDT
0,24995560
XAG
25
USDT
0,31244450
XAG
50
USDT
0,62488900
XAG
100
USDT
1,249778
XAG
250
USDT
3,124445
XAG
500
USDT
6,248890
XAG
1000
USDT
12,4978
XAG
2500
USDT
31,2445
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Tether
XAG
USDT
0.01
XAG
0,80014211
USDT
0.1
XAG
8,001421
USDT
1
XAG
80,0142
USDT
2
XAG
160,028
USDT
3
XAG
240,043
USDT
5
XAG
400,071
USDT
10
XAG
800,142
USDT
20
XAG
1.600,284
USDT
25
XAG
2.000,355
USDT
50
XAG
4.000,711
USDT
100
XAG
8.001,421
USDT
250
XAG
20.003,553
USDT
500
XAG
40.007,105
USDT
1000
XAG
80.014,211
USDT
2500
XAG
200.035,526
USDT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
USDT/AED
USDT/ARS
USDT/AUD
USDT/BCH
USDT/BDT
USDT/BHD
USDT/BMD
USDT/BNB
USDT/BRL
USDT/BTC
USDT/CAD
USDT/CHF
USDT/CLP
USDT/CNY
USDT/CZK
USDT/DKK
USDT/DOT
USDT/EOS
USDT/ETH
USDT/EUR
USDT/GBP
USDT/HKD
USDT/HUF
USDT/IDR
USDT/ILS
USDT/INR
USDT/JPY
USDT/KRW
USDT/KWD
USDT/LKR
USDT/LTC
USDT/MMK
USDT/MXN
USDT/MYR
USDT/NGN
USDT/NOK
USDT/NZD
USDT/PHP
USDT/PKR
USDT/PLN
USDT/RUB
USDT/SAR
USDT/SEK
USDT/SGD
USDT/THB
USDT/TRY
USDT/TWD
USDT/UAH
USDT/USD
USDT/VEF
USDT/VND
USDT/XAU
USDT/XDR
USDT/XLM
USDT/XRP
USDT/YFI
USDT/ZAR
USDT/LINK
USDT/SATS
USDT/BITS
Trang USDT-XAG được tạo vào lúc 03:24:19 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC