Chuyển đổi 1000 YFI sang USDT
Chuyển đổi 1000 YFI sang USDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 USDT tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:33, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của USDT ( Tether )
USDT đang tăng trong tuần này
Tether giá hôm nay là 0,00034523 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 43.799.948 YFI. Tether tăng +0.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của USDT tăng +0.69%. Tổng cung của Tether là 190.820.607.858,39 US$ và tổng cung lưu thông là 185.353.670.778,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của USDT là 3.
Vốn hóa thị trường
63,98 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
185,35 T US$
Khối lượng (24h)
43,8 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
190,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:33 , việc chuyển đổi 1 Tether (USDT) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00034523 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 USDT = 0,00034523 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng USDT.
Công cụ tính giá từ USDT sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Tether sang Yearn.finance
USDT
YFI
0.01
USDT
0,00000345
YFI
0.1
USDT
0,00003452
YFI
1
USDT
0,00034523
YFI
2
USDT
0,00069046
YFI
3
USDT
0,00103569
YFI
5
USDT
0,00172615
YFI
10
USDT
0,00345230
YFI
20
USDT
0,00690460
YFI
25
USDT
0,00863075
YFI
50
USDT
0,01726150
YFI
100
USDT
0,03452300
YFI
250
USDT
0,08630750
YFI
500
USDT
0,17261500
YFI
1000
USDT
0,34523000
YFI
2500
USDT
0,86307500
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Tether
YFI
USDT
0.01
YFI
28,9662
USDT
0.1
YFI
289,662
USDT
1
YFI
2.896,62
USDT
2
YFI
5.793,239
USDT
3
YFI
8.689,859
USDT
5
YFI
14.483,098
USDT
10
YFI
28.966,196
USDT
20
YFI
57.932,393
USDT
25
YFI
72.415,491
USDT
50
YFI
144.830,982
USDT
100
YFI
289.661,964
USDT
250
YFI
724.154,911
USDT
500
YFI
1.448.309,822
USDT
1000
YFI
2.896.619,645
USDT
2500
YFI
7.241.549,112
USDT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
USDT/AED
USDT/ARS
USDT/AUD
USDT/BCH
USDT/BDT
USDT/BHD
USDT/BMD
USDT/BNB
USDT/BRL
USDT/BTC
USDT/CAD
USDT/CHF
USDT/CLP
USDT/CNY
USDT/CZK
USDT/DKK
USDT/DOT
USDT/EOS
USDT/ETH
USDT/EUR
USDT/GBP
USDT/HKD
USDT/HUF
USDT/IDR
USDT/ILS
USDT/INR
USDT/JPY
USDT/KRW
USDT/KWD
USDT/LKR
USDT/LTC
USDT/MMK
USDT/MXN
USDT/MYR
USDT/NGN
USDT/NOK
USDT/NZD
USDT/PHP
USDT/PKR
USDT/PLN
USDT/RUB
USDT/SAR
USDT/SEK
USDT/SGD
USDT/THB
USDT/TRY
USDT/TWD
USDT/UAH
USDT/USD
USDT/VEF
USDT/VND
USDT/XAG
USDT/XAU
USDT/XDR
USDT/XLM
USDT/XRP
USDT/ZAR
USDT/LINK
USDT/SATS
USDT/BITS
Trang USDT-YFI được tạo vào lúc 01:33:53 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC