Chuyển đổi 500 XAUT sang EUR
Chuyển đổi 500 XAUT sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XAUT tương đương 4.125,82 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:06, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ XAUT đến EUR
Theo dõi
23:06, 30 tháng 1, 2026
0 EUR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của XAUT ( Tether Gold )
XAUT đang giảm trong tuần này
Tether Gold giá hôm nay là 4.125,82 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.808.504.423 €. Tether Gold giảm -8.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XAUT tăng +0.83%. Tổng cung của Tether Gold là 520.089,3 US$ và tổng cung lưu thông là 520.089,3 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XAUT là 48.
Vốn hóa thị trường
2,15 T US$
Nguồn cung lưu thông
520,09 N US$
Khối lượng (24h)
1,81 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,54 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:06 , việc chuyển đổi 500 Tether Gold (XAUT) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2062909.9999999998 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XAUT = 4.125,82 € EUR, trong khi 1 EUR bằng XAUT.
Công cụ tính giá từ XAUT sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Tether Gold sang Euro
XAUT
EUR
0.01
XAUT
41,2582
EUR
0.1
XAUT
412,582
EUR
1
XAUT
4.125,82
EUR
2
XAUT
8.251,64
EUR
3
XAUT
12.377,46
EUR
5
XAUT
20.629,1
EUR
10
XAUT
41.258,2
EUR
20
XAUT
82.516,4
EUR
25
XAUT
103.145,5
EUR
50
XAUT
206.291
EUR
100
XAUT
412.582
EUR
250
XAUT
1.031.455
EUR
500
XAUT
2.062.910
EUR
1000
XAUT
4.125.820
EUR
2500
XAUT
10.314.550
EUR
Chuyển đổi Euro sang Tether Gold
EUR
XAUT
0.01
EUR
0,00000242
XAUT
0.1
EUR
0,00002424
XAUT
1
EUR
0,00024238
XAUT
2
EUR
0,00048475
XAUT
3
EUR
0,00072713
XAUT
5
EUR
0,00121188
XAUT
10
EUR
0,00242376
XAUT
20
EUR
0,00484752
XAUT
25
EUR
0,00605940
XAUT
50
EUR
0,01211880
XAUT
100
EUR
0,02423761
XAUT
250
EUR
0,06059402
XAUT
500
EUR
0,12118803
XAUT
1000
EUR
0,24237606
XAUT
2500
EUR
0,60594015
XAUT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XAUT/AED
XAUT/ARS
XAUT/AUD
XAUT/BCH
XAUT/BDT
XAUT/BHD
XAUT/BMD
XAUT/BNB
XAUT/BRL
XAUT/BTC
XAUT/CAD
XAUT/CHF
XAUT/CLP
XAUT/CNY
XAUT/CZK
XAUT/DKK
XAUT/DOT
XAUT/EOS
XAUT/ETH
XAUT/GBP
XAUT/HKD
XAUT/HUF
XAUT/IDR
XAUT/ILS
XAUT/INR
XAUT/JPY
XAUT/KRW
XAUT/KWD
XAUT/LKR
XAUT/LTC
XAUT/MMK
XAUT/MXN
XAUT/MYR
XAUT/NGN
XAUT/NOK
XAUT/NZD
XAUT/PHP
XAUT/PKR
XAUT/PLN
XAUT/RUB
XAUT/SAR
XAUT/SEK
XAUT/SGD
XAUT/THB
XAUT/TRY
XAUT/TWD
XAUT/UAH
XAUT/USD
XAUT/VEF
XAUT/VND
XAUT/XAG
XAUT/XAU
XAUT/XDR
XAUT/XLM
XAUT/XRP
XAUT/YFI
XAUT/ZAR
XAUT/LINK
XAUT/SATS
XAUT/BITS
Trang XAUT-EUR được tạo vào lúc 23:06:54 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC