Chuyển đổi 1000 CNY sang XRP
Chuyển đổi 1000 CNY sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 15,14 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:39, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 15,1400 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 26.699.889.432 CN¥. XRP giảm -4.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.98%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
918,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
26,7 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
216,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:39 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 15.14 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 15,1400 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang CNY mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Chinese Yuan
Chuyển đổi Chinese Yuan sang XRP
CNY
XRP
0.01
CNY
0,00066050
XRP
0.1
CNY
0,00660502
XRP
1
CNY
0,06605020
XRP
2
CNY
0,13210040
XRP
3
CNY
0,19815059
XRP
5
CNY
0,33025099
XRP
10
CNY
0,66050198
XRP
20
CNY
1,321004
XRP
25
CNY
1,651255
XRP
50
CNY
3,302510
XRP
100
CNY
6,605020
XRP
250
CNY
16,5125
XRP
500
CNY
33,0251
XRP
1000
CNY
66,0502
XRP
2500
CNY
165,125
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-CNY được tạo vào lúc 07:39:46 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC