Chuyển đổi 1000 ADA sang SATS
Chuyển đổi 1000 ADA sang SATS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 436,43 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:48, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ ADA đến SATS
Theo dõi
17:48, 9 tháng 1, 2026
0 SATS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 436,430 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 564.757.833.911 SAT. Cardano tăng +0.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.96%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
15,97 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
564,76 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,91 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:48 , việc chuyển đổi 1000 Cardano (ADA) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 436430 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 436,430 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Satoshis Vision
ADA
SATS
0.01
ADA
4,364300
SATS
0.1
ADA
43,6430
SATS
1
ADA
436,430
SATS
2
ADA
872,860
SATS
3
ADA
1.309,29
SATS
5
ADA
2.182,15
SATS
10
ADA
4.364,30
SATS
20
ADA
8.728,60
SATS
25
ADA
10.910,75
SATS
50
ADA
21.821,5
SATS
100
ADA
43.643,0
SATS
250
ADA
109.107,5
SATS
500
ADA
218.215
SATS
1000
ADA
436.430
SATS
2500
ADA
1.091.075
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Cardano
SATS
ADA
0.01
SATS
0,00002291
ADA
0.1
SATS
0,00022913
ADA
1
SATS
0,00229132
ADA
2
SATS
0,00458264
ADA
3
SATS
0,00687395
ADA
5
SATS
0,01145659
ADA
10
SATS
0,02291318
ADA
20
SATS
0,04582636
ADA
25
SATS
0,05728295
ADA
50
SATS
0,11456591
ADA
100
SATS
0,22913182
ADA
250
SATS
0,57282955
ADA
500
SATS
1,145659
ADA
1000
SATS
2,291318
ADA
2500
SATS
5,728295
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/BITS
Trang ADA-SATS được tạo vào lúc 17:48:07 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC