Chuyển đổi 100 SATS sang ADA
Chuyển đổi 100 SATS sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 412,28 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:43, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ ADA đến SATS
Theo dõi
20:43, 2 tháng 1, 2026
0 SATS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 412,280 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 818.612.867.662 SAT. Cardano tăng +5.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +1.10%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.669.617.499,12 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
15,13 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,67 T US$
Khối lượng (24h)
818,61 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
16,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:43 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 412.28 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 412,280 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Satoshis Vision
ADA
SATS
0.01
ADA
4,122800
SATS
0.1
ADA
41,2280
SATS
1
ADA
412,280
SATS
2
ADA
824,560
SATS
3
ADA
1.236,84
SATS
5
ADA
2.061,40
SATS
10
ADA
4.122,80
SATS
20
ADA
8.245,60
SATS
25
ADA
10.307,0
SATS
50
ADA
20.614,0
SATS
100
ADA
41.228,0
SATS
250
ADA
103.070
SATS
500
ADA
206.140
SATS
1000
ADA
412.280
SATS
2500
ADA
1.030.700
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Cardano
SATS
ADA
0.01
SATS
0,00002426
ADA
0.1
SATS
0,00024255
ADA
1
SATS
0,00242554
ADA
2
SATS
0,00485107
ADA
3
SATS
0,00727661
ADA
5
SATS
0,01212768
ADA
10
SATS
0,02425536
ADA
20
SATS
0,04851072
ADA
25
SATS
0,06063840
ADA
50
SATS
0,12127680
ADA
100
SATS
0,24255360
ADA
250
SATS
0,60638401
ADA
500
SATS
1,212768
ADA
1000
SATS
2,425536
ADA
2500
SATS
6,063840
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/BITS
Trang ADA-SATS được tạo vào lúc 20:43:03 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC