Chuyển đổi 0.01 SATS sang ADA
Chuyển đổi 0.01 SATS sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 431,69 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:06, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ ADA đến SATS
Theo dõi
22:06, 2 tháng 1, 2026
0 SATS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 431,690 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.063.847.165.656 SAT. Cardano tăng +7.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.32%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.669.617.499,12 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
15,81 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,67 T US$
Khối lượng (24h)
1,06 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:06 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 431.69 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 431,690 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Satoshis Vision
ADA
SATS
0.01
ADA
4,316900
SATS
0.1
ADA
43,1690
SATS
1
ADA
431,690
SATS
2
ADA
863,380
SATS
3
ADA
1.295,07
SATS
5
ADA
2.158,45
SATS
10
ADA
4.316,90
SATS
20
ADA
8.633,80
SATS
25
ADA
10.792,25
SATS
50
ADA
21.584,5
SATS
100
ADA
43.169,0
SATS
250
ADA
107.922,5
SATS
500
ADA
215.845
SATS
1000
ADA
431.690
SATS
2500
ADA
1.079.225
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Cardano
SATS
ADA
0.01
SATS
0,00002316
ADA
0.1
SATS
0,00023165
ADA
1
SATS
0,00231648
ADA
2
SATS
0,00463295
ADA
3
SATS
0,00694943
ADA
5
SATS
0,01158239
ADA
10
SATS
0,02316477
ADA
20
SATS
0,04632954
ADA
25
SATS
0,05791193
ADA
50
SATS
0,11582386
ADA
100
SATS
0,23164771
ADA
250
SATS
0,57911928
ADA
500
SATS
1,158239
ADA
1000
SATS
2,316477
ADA
2500
SATS
5,791193
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/BITS
Trang ADA-SATS được tạo vào lúc 22:06:53 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC