Chuyển đổi 0.1 XRP sang ADA
Chuyển đổi 0.1 XRP sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,186 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:24, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,18627613 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 305.986.889 XRP. Cardano tăng +0.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.37%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
6,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
305,99 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,77 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:24 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.18627613 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,18627613 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang XRP
ADA
XRP
0.01
ADA
0,00186276
XRP
0.1
ADA
0,01862761
XRP
1
ADA
0,18627613
XRP
2
ADA
0,37255226
XRP
3
ADA
0,55882839
XRP
5
ADA
0,93138065
XRP
10
ADA
1,862761
XRP
20
ADA
3,725523
XRP
25
ADA
4,656903
XRP
50
ADA
9,313807
XRP
100
ADA
18,6276
XRP
250
ADA
46,5690
XRP
500
ADA
93,1381
XRP
1000
ADA
186,276
XRP
2500
ADA
465,690
XRP
Chuyển đổi XRP sang Cardano
XRP
ADA
0.01
XRP
0,05368374
ADA
0.1
XRP
0,53683744
ADA
1
XRP
5,368374
ADA
2
XRP
10,7367
ADA
3
XRP
16,1051
ADA
5
XRP
26,8419
ADA
10
XRP
53,6837
ADA
20
XRP
107,367
ADA
25
XRP
134,209
ADA
50
XRP
268,419
ADA
100
XRP
536,837
ADA
250
XRP
1.342,094
ADA
500
XRP
2.684,187
ADA
1000
XRP
5.368,374
ADA
2500
XRP
13.420,936
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XRP được tạo vào lúc 04:24:24 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC