Chuyển đổi 10 XRP sang ADA
Chuyển đổi 10 XRP sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,184 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:43, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,18389083 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 321.758.608 XRP. Cardano giảm -2.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.39%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.774.107.790,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
6,76 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,77 T US$
Khối lượng (24h)
321,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
15,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:43 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.18389083 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,18389083 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang XRP
ADA
XRP
0.01
ADA
0,00183891
XRP
0.1
ADA
0,01838908
XRP
1
ADA
0,18389083
XRP
2
ADA
0,36778166
XRP
3
ADA
0,55167249
XRP
5
ADA
0,91945415
XRP
10
ADA
1,838908
XRP
20
ADA
3,677817
XRP
25
ADA
4,597271
XRP
50
ADA
9,194542
XRP
100
ADA
18,3891
XRP
250
ADA
45,9727
XRP
500
ADA
91,9454
XRP
1000
ADA
183,891
XRP
2500
ADA
459,727
XRP
Chuyển đổi XRP sang Cardano
XRP
ADA
0.01
XRP
0,05438009
ADA
0.1
XRP
0,54380091
ADA
1
XRP
5,438009
ADA
2
XRP
10,8760
ADA
3
XRP
16,3140
ADA
5
XRP
27,1900
ADA
10
XRP
54,3801
ADA
20
XRP
108,760
ADA
25
XRP
135,950
ADA
50
XRP
271,900
ADA
100
XRP
543,801
ADA
250
XRP
1.359,502
ADA
500
XRP
2.719,005
ADA
1000
XRP
5.438,009
ADA
2500
XRP
13.595,023
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XRP được tạo vào lúc 10:43:47 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC