Chuyển đổi 20 XRP sang ADA
Chuyển đổi 20 XRP sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,185 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:40, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,18535141 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 218.676.213 XRP. Cardano giảm -0.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.44%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
6,8 T US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
218,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,46 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:40 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.18535141 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,18535141 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang XRP
ADA
XRP
0.01
ADA
0,00185351
XRP
0.1
ADA
0,01853514
XRP
1
ADA
0,18535141
XRP
2
ADA
0,37070282
XRP
3
ADA
0,55605423
XRP
5
ADA
0,92675705
XRP
10
ADA
1,853514
XRP
20
ADA
3,707028
XRP
25
ADA
4,633785
XRP
50
ADA
9,267571
XRP
100
ADA
18,5351
XRP
250
ADA
46,3379
XRP
500
ADA
92,6757
XRP
1000
ADA
185,351
XRP
2500
ADA
463,379
XRP
Chuyển đổi XRP sang Cardano
XRP
ADA
0.01
XRP
0,05395157
ADA
0.1
XRP
0,53951572
ADA
1
XRP
5,395157
ADA
2
XRP
10,7903
ADA
3
XRP
16,1855
ADA
5
XRP
26,9758
ADA
10
XRP
53,9516
ADA
20
XRP
107,903
ADA
25
XRP
134,879
ADA
50
XRP
269,758
ADA
100
XRP
539,516
ADA
250
XRP
1.348,789
ADA
500
XRP
2.697,579
ADA
1000
XRP
5.395,157
ADA
2500
XRP
13.487,893
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XRP được tạo vào lúc 06:40:05 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC