Chuyển đổi 0.1 AXS sang BCH
Chuyển đổi 0.1 AXS sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 0,005 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:27, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 0,00500932 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.348.477 BCH. Axie Infinity tăng +16.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS tăng +2.20%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 153.
Vốn hóa thị trường
843,74 N US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,35 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
799,11 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:27 , việc chuyển đổi 0.1 Axie Infinity (AXS) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000500932 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 0,00500932 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Bitcoin Cash
AXS
BCH
0.01
AXS
0,00005009
BCH
0.1
AXS
0,00050093
BCH
1
AXS
0,00500932
BCH
2
AXS
0,01001864
BCH
3
AXS
0,01502796
BCH
5
AXS
0,02504660
BCH
10
AXS
0,05009320
BCH
20
AXS
0,10018640
BCH
25
AXS
0,12523300
BCH
50
AXS
0,25046600
BCH
100
AXS
0,50093200
BCH
250
AXS
1,252330
BCH
500
AXS
2,504660
BCH
1000
AXS
5,009320
BCH
2500
AXS
12,5233
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Axie Infinity
BCH
AXS
0.01
BCH
1,996279
AXS
0.1
BCH
19,9628
AXS
1
BCH
199,628
AXS
2
BCH
399,256
AXS
3
BCH
598,884
AXS
5
BCH
998,139
AXS
10
BCH
1.996,279
AXS
20
BCH
3.992,558
AXS
25
BCH
4.990,697
AXS
50
BCH
9.981,395
AXS
100
BCH
19.962,789
AXS
250
BCH
49.906,973
AXS
500
BCH
99.813,947
AXS
1000
BCH
199.627,894
AXS
2500
BCH
499.069,734
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-BCH được tạo vào lúc 21:27:04 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC