Chuyển đổi 500 BCH sang AXS
Chuyển đổi 500 BCH sang AXS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 0,005 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:42, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 0,00489476 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.227.310 BCH. Axie Infinity tăng +17.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS tăng +1.64%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 155.
Vốn hóa thị trường
823,91 N US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
783,37 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 17:42 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00489476 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 0,00489476 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Bitcoin Cash
AXS
BCH
0.01
AXS
0,00004895
BCH
0.1
AXS
0,00048948
BCH
1
AXS
0,00489476
BCH
2
AXS
0,00978952
BCH
3
AXS
0,01468428
BCH
5
AXS
0,02447380
BCH
10
AXS
0,04894760
BCH
20
AXS
0,09789520
BCH
25
AXS
0,12236900
BCH
50
AXS
0,24473800
BCH
100
AXS
0,48947600
BCH
250
AXS
1,223690
BCH
500
AXS
2,447380
BCH
1000
AXS
4,894760
BCH
2500
AXS
12,2369
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Axie Infinity
BCH
AXS
0.01
BCH
2,043001
AXS
0.1
BCH
20,4300
AXS
1
BCH
204,300
AXS
2
BCH
408,600
AXS
3
BCH
612,900
AXS
5
BCH
1.021,501
AXS
10
BCH
2.043,001
AXS
20
BCH
4.086,002
AXS
25
BCH
5.107,503
AXS
50
BCH
10.215,005
AXS
100
BCH
20.430,011
AXS
250
BCH
51.075,027
AXS
500
BCH
102.150,054
AXS
1000
BCH
204.300,109
AXS
2500
BCH
510.750,272
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-BCH được tạo vào lúc 17:42:52 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC