Chuyển đổi 100 AXS sang EOS
Chuyển đổi 100 AXS sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 25,994 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:47, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 25,9943 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.266.938.829 EOS. Axie Infinity tăng +12.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS tăng +2.49%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 155.
Vốn hóa thị trường
4,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,27 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
767,97 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 05:47 , việc chuyển đổi 100 Axie Infinity (AXS) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2599.4344 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 25,9943 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang EOS
AXS
EOS
0.01
AXS
0,25994344
EOS
0.1
AXS
2,599434
EOS
1
AXS
25,9943
EOS
2
AXS
51,9887
EOS
3
AXS
77,9830
EOS
5
AXS
129,972
EOS
10
AXS
259,943
EOS
20
AXS
519,887
EOS
25
AXS
649,859
EOS
50
AXS
1.299,717
EOS
100
AXS
2.599,434
EOS
250
AXS
6.498,586
EOS
500
AXS
12.997,172
EOS
1000
AXS
25.994,344
EOS
2500
AXS
64.985,86
EOS
Chuyển đổi EOS sang Axie Infinity
EOS
AXS
0.01
EOS
0,00038470
AXS
0.1
EOS
0,00384699
AXS
1
EOS
0,03846991
AXS
2
EOS
0,07693981
AXS
3
EOS
0,11540972
AXS
5
EOS
0,19234954
AXS
10
EOS
0,38469907
AXS
20
EOS
0,76939814
AXS
25
EOS
0,96174768
AXS
50
EOS
1,923495
AXS
100
EOS
3,846991
AXS
250
EOS
9,617477
AXS
500
EOS
19,2350
AXS
1000
EOS
38,4699
AXS
2500
EOS
96,1748
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-EOS được tạo vào lúc 05:47:08 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC