Chuyển đổi 1 EOS sang AXS
Chuyển đổi 1 EOS sang AXS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 23,802 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:10, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 23,8017 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.684.291.239 EOS. Axie Infinity tăng +6.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS giảm -2.92%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 158.
Vốn hóa thị trường
4,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,68 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
721,26 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:10 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 23.801734 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 23,8017 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang EOS
AXS
EOS
0.01
AXS
0,23801734
EOS
0.1
AXS
2,380173
EOS
1
AXS
23,8017
EOS
2
AXS
47,6035
EOS
3
AXS
71,4052
EOS
5
AXS
119,009
EOS
10
AXS
238,017
EOS
20
AXS
476,035
EOS
25
AXS
595,043
EOS
50
AXS
1.190,087
EOS
100
AXS
2.380,173
EOS
250
AXS
5.950,434
EOS
500
AXS
11.900,867
EOS
1000
AXS
23.801,734
EOS
2500
AXS
59.504,335
EOS
Chuyển đổi EOS sang Axie Infinity
EOS
AXS
0.01
EOS
0,00042014
AXS
0.1
EOS
0,00420137
AXS
1
EOS
0,04201375
AXS
2
EOS
0,08402749
AXS
3
EOS
0,12604124
AXS
5
EOS
0,21006873
AXS
10
EOS
0,42013746
AXS
20
EOS
0,84027491
AXS
25
EOS
1,050344
AXS
50
EOS
2,100687
AXS
100
EOS
4,201375
AXS
250
EOS
10,5034
AXS
500
EOS
21,0069
AXS
1000
EOS
42,0137
AXS
2500
EOS
105,034
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-EOS được tạo vào lúc 14:10:30 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC