Chuyển đổi 0.01 AXS sang ETH
Chuyển đổi 0.01 AXS sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:43, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 0,00099338 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 249.080 ETH. Axie Infinity tăng +18.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS tăng +1.43%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 155.
Vốn hóa thị trường
168,08 N US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
249,08 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
783,37 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:43 , việc chuyển đổi 0.01 Axie Infinity (AXS) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000009933800000000001 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 0,00099338 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Ethereum
AXS
ETH
0.01
AXS
0,00000993
ETH
0.1
AXS
0,00009934
ETH
1
AXS
0,00099338
ETH
2
AXS
0,00198676
ETH
3
AXS
0,00298014
ETH
5
AXS
0,00496690
ETH
10
AXS
0,00993380
ETH
20
AXS
0,01986760
ETH
25
AXS
0,02483450
ETH
50
AXS
0,04966900
ETH
100
AXS
0,09933800
ETH
250
AXS
0,24834500
ETH
500
AXS
0,49669000
ETH
1000
AXS
0,99338000
ETH
2500
AXS
2,483450
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Axie Infinity
ETH
AXS
0.01
ETH
10,0666
AXS
0.1
ETH
100,666
AXS
1
ETH
1.006,664
AXS
2
ETH
2.013,328
AXS
3
ETH
3.019,992
AXS
5
ETH
5.033,321
AXS
10
ETH
10.066,641
AXS
20
ETH
20.133,282
AXS
25
ETH
25.166,603
AXS
50
ETH
50.333,206
AXS
100
ETH
100.666,412
AXS
250
ETH
251.666,029
AXS
500
ETH
503.332,058
AXS
1000
ETH
1.006.664,116
AXS
2500
ETH
2.516.660,291
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-ETH được tạo vào lúc 15:43:38 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC