Chuyển đổi 3 ETH sang AXS
Chuyển đổi 3 ETH sang AXS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:30, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 0,00091209 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 217.823 ETH. Axie Infinity tăng +10.91% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS giảm -1.65%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 158.
Vốn hóa thị trường
153,8 N US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
217,82 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
721,26 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:30 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00091209 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 0,00091209 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Ethereum
AXS
ETH
0.01
AXS
0,00000912
ETH
0.1
AXS
0,00009121
ETH
1
AXS
0,00091209
ETH
2
AXS
0,00182418
ETH
3
AXS
0,00273627
ETH
5
AXS
0,00456045
ETH
10
AXS
0,00912090
ETH
20
AXS
0,01824180
ETH
25
AXS
0,02280225
ETH
50
AXS
0,04560450
ETH
100
AXS
0,09120900
ETH
250
AXS
0,22802250
ETH
500
AXS
0,45604500
ETH
1000
AXS
0,91209000
ETH
2500
AXS
2,280225
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Axie Infinity
ETH
AXS
0.01
ETH
10,9638
AXS
0.1
ETH
109,638
AXS
1
ETH
1.096,383
AXS
2
ETH
2.192,766
AXS
3
ETH
3.289,149
AXS
5
ETH
5.481,915
AXS
10
ETH
10.963,83
AXS
20
ETH
21.927,661
AXS
25
ETH
27.409,576
AXS
50
ETH
54.819,152
AXS
100
ETH
109.638,303
AXS
250
ETH
274.095,758
AXS
500
ETH
548.191,516
AXS
1000
ETH
1.096.383,032
AXS
2500
ETH
2.740.957,581
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-ETH được tạo vào lúc 14:30:41 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC