Chuyển đổi 0.01 NGN sang AXS
Chuyển đổi 0.01 NGN sang AXS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 4.124,87 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:42, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 4.124,87 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.034.267.045.756 NGN. Axie Infinity tăng +17.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS tăng +1.01%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 155.
Vốn hóa thị trường
693,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,03 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
783,37 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:42 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4124.87 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 4.124,87 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Nigerian Naira
AXS
NGN
0.01
AXS
41,2487
NGN
0.1
AXS
412,487
NGN
1
AXS
4.124,87
NGN
2
AXS
8.249,74
NGN
3
AXS
12.374,61
NGN
5
AXS
20.624,35
NGN
10
AXS
41.248,7
NGN
20
AXS
82.497,4
NGN
25
AXS
103.121,75
NGN
50
AXS
206.243,5
NGN
100
AXS
412.487
NGN
250
AXS
1.031.217,5
NGN
500
AXS
2.062.435
NGN
1000
AXS
4.124.870
NGN
2500
AXS
10.312.175
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Axie Infinity
NGN
AXS
0.01
NGN
0,00000242
AXS
0.1
NGN
0,00002424
AXS
1
NGN
0,00024243
AXS
2
NGN
0,00048486
AXS
3
NGN
0,00072730
AXS
5
NGN
0,00121216
AXS
10
NGN
0,00242432
AXS
20
NGN
0,00484864
AXS
25
NGN
0,00606080
AXS
50
NGN
0,01212159
AXS
100
NGN
0,02424319
AXS
250
NGN
0,06060797
AXS
500
NGN
0,12121594
AXS
1000
NGN
0,24243188
AXS
2500
NGN
0,60607971
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-NGN được tạo vào lúc 15:42:43 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC