Chuyển đổi 5 NGN sang AXS
Chuyển đổi 5 NGN sang AXS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 3.784,51 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:17, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 3.784,51 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 903.810.484.158 NGN. Axie Infinity tăng +7.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS giảm -2.12%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 158.
Vốn hóa thị trường
637,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
903,81 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
721,26 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:17 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3784.51 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 3.784,51 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Nigerian Naira
AXS
NGN
0.01
AXS
37,8451
NGN
0.1
AXS
378,451
NGN
1
AXS
3.784,51
NGN
2
AXS
7.569,02
NGN
3
AXS
11.353,53
NGN
5
AXS
18.922,55
NGN
10
AXS
37.845,1
NGN
20
AXS
75.690,2
NGN
25
AXS
94.612,75
NGN
50
AXS
189.225,5
NGN
100
AXS
378.451
NGN
250
AXS
946.127,5
NGN
500
AXS
1.892.255
NGN
1000
AXS
3.784.510
NGN
2500
AXS
9.461.275
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Axie Infinity
NGN
AXS
0.01
NGN
0,00000264
AXS
0.1
NGN
0,00002642
AXS
1
NGN
0,00026424
AXS
2
NGN
0,00052847
AXS
3
NGN
0,00079271
AXS
5
NGN
0,00132118
AXS
10
NGN
0,00264235
AXS
20
NGN
0,00528470
AXS
25
NGN
0,00660588
AXS
50
NGN
0,01321175
AXS
100
NGN
0,02642350
AXS
250
NGN
0,06605875
AXS
500
NGN
0,13211750
AXS
1000
NGN
0,26423500
AXS
2500
NGN
0,66058750
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-NGN được tạo vào lúc 14:17:36 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC