Chuyển đổi 2 XAU sang AXS
Chuyển đổi 2 XAU sang AXS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:33, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 0,00054394 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 129.903 XAU. Axie Infinity tăng +6.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS giảm -1.45%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 158.
Vốn hóa thị trường
91,49 N US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
129,9 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
721,26 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:33 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00054394 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 0,00054394 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Troy Ounce
AXS
XAU
0.01
AXS
0,00000544
XAU
0.1
AXS
0,00005439
XAU
1
AXS
0,00054394
XAU
2
AXS
0,00108788
XAU
3
AXS
0,00163182
XAU
5
AXS
0,00271970
XAU
10
AXS
0,00543940
XAU
20
AXS
0,01087880
XAU
25
AXS
0,01359850
XAU
50
AXS
0,02719700
XAU
100
AXS
0,05439400
XAU
250
AXS
0,13598500
XAU
500
AXS
0,27197000
XAU
1000
AXS
0,54394000
XAU
2500
AXS
1,359850
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Axie Infinity
XAU
AXS
0.01
XAU
18,3844
AXS
0.1
XAU
183,844
AXS
1
XAU
1.838,438
AXS
2
XAU
3.676,876
AXS
3
XAU
5.515,314
AXS
5
XAU
9.192,19
AXS
10
XAU
18.384,381
AXS
20
XAU
36.768,761
AXS
25
XAU
45.960,952
AXS
50
XAU
91.921,903
AXS
100
XAU
183.843,806
AXS
250
XAU
459.609,516
AXS
500
XAU
919.219,032
AXS
1000
XAU
1.838.438,063
AXS
2500
XAU
4.596.095,158
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-XAU được tạo vào lúc 14:33:21 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC