Chuyển đổi 500 XAU sang AXS
Chuyển đổi 500 XAU sang AXS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:59, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 0,00058633 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 147.015 XAU. Axie Infinity tăng +15.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS tăng +0.82%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 155.
Vốn hóa thị trường
98,55 N US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
147,02 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
783,37 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:59 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00058633 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 0,00058633 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Troy Ounce
AXS
XAU
0.01
AXS
0,00000586
XAU
0.1
AXS
0,00005863
XAU
1
AXS
0,00058633
XAU
2
AXS
0,00117266
XAU
3
AXS
0,00175899
XAU
5
AXS
0,00293165
XAU
10
AXS
0,00586330
XAU
20
AXS
0,01172660
XAU
25
AXS
0,01465825
XAU
50
AXS
0,02931650
XAU
100
AXS
0,05863300
XAU
250
AXS
0,14658250
XAU
500
AXS
0,29316500
XAU
1000
AXS
0,58633000
XAU
2500
AXS
1,465825
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Axie Infinity
XAU
AXS
0.01
XAU
17,0552
AXS
0.1
XAU
170,552
AXS
1
XAU
1.705,524
AXS
2
XAU
3.411,048
AXS
3
XAU
5.116,573
AXS
5
XAU
8.527,621
AXS
10
XAU
17.055,242
AXS
20
XAU
34.110,484
AXS
25
XAU
42.638,105
AXS
50
XAU
85.276,21
AXS
100
XAU
170.552,419
AXS
250
XAU
426.381,048
AXS
500
XAU
852.762,096
AXS
1000
XAU
1.705.524,193
AXS
2500
XAU
4.263.810,482
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/YFI
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-XAU được tạo vào lúc 15:59:32 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC