Chuyển đổi 100 AXS sang YFI
Chuyển đổi 100 AXS sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 0,001 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:34, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 0,00086976 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 218.082 YFI. Axie Infinity tăng +17.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS tăng +1.45%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 155.
Vốn hóa thị trường
146,42 N US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
218,08 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
783,37 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:34 , việc chuyển đổi 100 Axie Infinity (AXS) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.086976 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 0,00086976 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Yearn.finance
AXS
YFI
0.01
AXS
0,00000870
YFI
0.1
AXS
0,00008698
YFI
1
AXS
0,00086976
YFI
2
AXS
0,00173952
YFI
3
AXS
0,00260928
YFI
5
AXS
0,00434880
YFI
10
AXS
0,00869760
YFI
20
AXS
0,01739520
YFI
25
AXS
0,02174400
YFI
50
AXS
0,04348800
YFI
100
AXS
0,08697600
YFI
250
AXS
0,21744000
YFI
500
AXS
0,43488000
YFI
1000
AXS
0,86976000
YFI
2500
AXS
2,174400
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Axie Infinity
YFI
AXS
0.01
YFI
11,4974
AXS
0.1
YFI
114,974
AXS
1
YFI
1.149,742
AXS
2
YFI
2.299,485
AXS
3
YFI
3.449,227
AXS
5
YFI
5.748,712
AXS
10
YFI
11.497,425
AXS
20
YFI
22.994,849
AXS
25
YFI
28.743,561
AXS
50
YFI
57.487,123
AXS
100
YFI
114.974,246
AXS
250
YFI
287.435,614
AXS
500
YFI
574.871,229
AXS
1000
YFI
1.149.742,458
AXS
2500
YFI
2.874.356,144
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-YFI được tạo vào lúc 16:34:23 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC