Chuyển đổi 3 YFI sang AXS
Chuyển đổi 3 YFI sang AXS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AXS tương đương 0,001 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:57, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AXS ( Axie Infinity )
AXS đang tăng trong tuần này
Axie Infinity giá hôm nay là 0,00079489 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 189.834 YFI. Axie Infinity tăng +10.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AXS giảm -1.55%. Tổng cung của Axie Infinity là 270.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 168.242.357,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AXS là 158.
Vốn hóa thị trường
133,86 N US$
Nguồn cung lưu thông
168,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
189,83 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
721,26 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:57 , việc chuyển đổi 1 Axie Infinity (AXS) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00079489 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AXS = 0,00079489 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng AXS.
Công cụ tính giá từ AXS sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Axie Infinity sang Yearn.finance
AXS
YFI
0.01
AXS
0,00000795
YFI
0.1
AXS
0,00007949
YFI
1
AXS
0,00079489
YFI
2
AXS
0,00158978
YFI
3
AXS
0,00238467
YFI
5
AXS
0,00397445
YFI
10
AXS
0,00794890
YFI
20
AXS
0,01589780
YFI
25
AXS
0,01987225
YFI
50
AXS
0,03974450
YFI
100
AXS
0,07948900
YFI
250
AXS
0,19872250
YFI
500
AXS
0,39744500
YFI
1000
AXS
0,79489000
YFI
2500
AXS
1,987225
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Axie Infinity
YFI
AXS
0.01
YFI
12,5804
AXS
0.1
YFI
125,804
AXS
1
YFI
1.258,036
AXS
2
YFI
2.516,071
AXS
3
YFI
3.774,107
AXS
5
YFI
6.290,179
AXS
10
YFI
12.580,357
AXS
20
YFI
25.160,714
AXS
25
YFI
31.450,893
AXS
50
YFI
62.901,785
AXS
100
YFI
125.803,57
AXS
250
YFI
314.508,926
AXS
500
YFI
629.017,852
AXS
1000
YFI
1.258.035,703
AXS
2500
YFI
3.145.089,258
AXS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AXS/AED
AXS/ARS
AXS/AUD
AXS/BCH
AXS/BDT
AXS/BHD
AXS/BMD
AXS/BNB
AXS/BRL
AXS/BTC
AXS/CAD
AXS/CHF
AXS/CLP
AXS/CNY
AXS/CZK
AXS/DKK
AXS/DOT
AXS/EOS
AXS/ETH
AXS/EUR
AXS/GBP
AXS/HKD
AXS/HUF
AXS/IDR
AXS/ILS
AXS/INR
AXS/JPY
AXS/KRW
AXS/KWD
AXS/LKR
AXS/LTC
AXS/MMK
AXS/MXN
AXS/MYR
AXS/NGN
AXS/NOK
AXS/NZD
AXS/PHP
AXS/PKR
AXS/PLN
AXS/RUB
AXS/SAR
AXS/SEK
AXS/SGD
AXS/THB
AXS/TRY
AXS/TWD
AXS/UAH
AXS/USD
AXS/VEF
AXS/VND
AXS/XAG
AXS/XAU
AXS/XDR
AXS/XLM
AXS/XRP
AXS/ZAR
AXS/LINK
AXS/SATS
AXS/BITS
Trang AXS-YFI được tạo vào lúc 14:57:57 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC