Chuyển đổi 5 ETH sang SGD
Chuyển đổi 5 ETH sang SGD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 4.196,61 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:59, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang tăng trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 4.196,61 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 36.295.011.337 SGD. Ethereum tăng +1.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH tăng +0.91%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.785,74 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.785,74 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
505,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
36,3 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
394,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:59 , việc chuyển đổi 5 Ethereum (ETH) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 20983.05 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 4.196,61 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang SGD mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Singapore Dollar
ETH
SGD
0.01
ETH
41,9661
SGD
0.1
ETH
419,661
SGD
1
ETH
4.196,61
SGD
2
ETH
8.393,22
SGD
3
ETH
12.589,83
SGD
5
ETH
20.983,05
SGD
10
ETH
41.966,1
SGD
20
ETH
83.932,2
SGD
25
ETH
104.915,25
SGD
50
ETH
209.830,5
SGD
100
ETH
419.661
SGD
250
ETH
1.049.152,5
SGD
500
ETH
2.098.305
SGD
1000
ETH
4.196.610
SGD
2500
ETH
10.491.525
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang Ethereum
SGD
ETH
0.01
SGD
0,00000238
ETH
0.1
SGD
0,00002383
ETH
1
SGD
0,00023829
ETH
2
SGD
0,00047658
ETH
3
SGD
0,00071486
ETH
5
SGD
0,00119144
ETH
10
SGD
0,00238288
ETH
20
SGD
0,00476575
ETH
25
SGD
0,00595719
ETH
50
SGD
0,01191438
ETH
100
SGD
0,02382876
ETH
250
SGD
0,05957189
ETH
500
SGD
0,11914379
ETH
1000
SGD
0,23828757
ETH
2500
SGD
0,59571893
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HKD
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-SGD được tạo vào lúc 06:59:04 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC