Chuyển đổi 0.1 PEPE sang NZD
Chuyển đổi 0.1 PEPE sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 PEPE tương đương 0 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:40, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ PEPE đến NZD
Theo dõi
23:40, 10 tháng 1, 2026
0 NZD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của PEPE ( Pepe )
PEPE đang giảm trong tuần này
Pepe giá hôm nay là 0,00001036 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 515.441.296 NZ$. Pepe giảm -2.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của PEPE giảm -0.49%. Tổng cung của Pepe là 420.690.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 420.690.000.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của PEPE là 51.
Vốn hóa thị trường
4,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
420,69 NT US$
Khối lượng (24h)
515,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:40 , việc chuyển đổi 0.1 Pepe (PEPE) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000010360000000000001 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 PEPE = 0,00001036 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng PEPE.
Công cụ tính giá từ PEPE sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Pepe sang New Zealand Dollar
PEPE
NZD
0.01
PEPE
0,00000010
NZD
0.1
PEPE
0,00000104
NZD
1
PEPE
0,00001036
NZD
2
PEPE
0,00002072
NZD
3
PEPE
0,00003108
NZD
5
PEPE
0,00005180
NZD
10
PEPE
0,00010360
NZD
20
PEPE
0,00020720
NZD
25
PEPE
0,00025900
NZD
50
PEPE
0,00051800
NZD
100
PEPE
0,00103600
NZD
250
PEPE
0,00259000
NZD
500
PEPE
0,00518000
NZD
1000
PEPE
0,01036000
NZD
2500
PEPE
0,02590000
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Pepe
NZD
PEPE
0.01
NZD
965,251
PEPE
0.1
NZD
9.652,51
PEPE
1
NZD
96.525,097
PEPE
2
NZD
193.050,193
PEPE
3
NZD
289.575,29
PEPE
5
NZD
482.625,483
PEPE
10
NZD
965.250,965
PEPE
20
NZD
1.930.501,931
PEPE
25
NZD
2.413.127,413
PEPE
50
NZD
4.826.254,826
PEPE
100
NZD
9.652.509,653
PEPE
250
NZD
24.131.274,131
PEPE
500
NZD
48.262.548,263
PEPE
1000
NZD
96.525.096,525
PEPE
2500
NZD
241.312.741,313
PEPE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
PEPE/AED
PEPE/ARS
PEPE/AUD
PEPE/BCH
PEPE/BDT
PEPE/BHD
PEPE/BMD
PEPE/BNB
PEPE/BRL
PEPE/BTC
PEPE/CAD
PEPE/CHF
PEPE/CLP
PEPE/CNY
PEPE/CZK
PEPE/DKK
PEPE/DOT
PEPE/EOS
PEPE/ETH
PEPE/EUR
PEPE/GBP
PEPE/HKD
PEPE/HUF
PEPE/IDR
PEPE/ILS
PEPE/INR
PEPE/JPY
PEPE/KRW
PEPE/KWD
PEPE/LKR
PEPE/LTC
PEPE/MMK
PEPE/MXN
PEPE/MYR
PEPE/NGN
PEPE/NOK
PEPE/PHP
PEPE/PKR
PEPE/PLN
PEPE/RUB
PEPE/SAR
PEPE/SEK
PEPE/SGD
PEPE/THB
PEPE/TRY
PEPE/TWD
PEPE/UAH
PEPE/USD
PEPE/VEF
PEPE/VND
PEPE/XAG
PEPE/XAU
PEPE/XDR
PEPE/XLM
PEPE/XRP
PEPE/YFI
PEPE/ZAR
PEPE/LINK
PEPE/SATS
PEPE/BITS
Trang PEPE-NZD được tạo vào lúc 23:40:24 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC