Chuyển đổi 25 SHIB sang PKR
Chuyển đổi 25 SHIB sang PKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0,002 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:00, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang giảm trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00190187 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 68.973.000.463 PKR. Shiba Inu giảm -3.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB giảm -1.06%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.445.146.648,1 US$ và tổng cung lưu thông là 589.243.913.797.680,1 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 38.
Vốn hóa thị trường
1,12 NT US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
68,97 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:00 , việc chuyển đổi 25 Shiba Inu (SHIB) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04754675 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00190187 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Pakistani Rupee
SHIB
PKR
0.01
SHIB
0,00001902
PKR
0.1
SHIB
0,00019019
PKR
1
SHIB
0,00190187
PKR
2
SHIB
0,00380374
PKR
3
SHIB
0,00570561
PKR
5
SHIB
0,00950935
PKR
10
SHIB
0,01901870
PKR
20
SHIB
0,03803740
PKR
25
SHIB
0,04754675
PKR
50
SHIB
0,09509350
PKR
100
SHIB
0,19018700
PKR
250
SHIB
0,47546750
PKR
500
SHIB
0,95093500
PKR
1000
SHIB
1,901870
PKR
2500
SHIB
4,754675
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Shiba Inu
PKR
SHIB
0.01
PKR
5,257983
SHIB
0.1
PKR
52,5798
SHIB
1
PKR
525,798
SHIB
2
PKR
1.051,597
SHIB
3
PKR
1.577,395
SHIB
5
PKR
2.628,991
SHIB
10
PKR
5.257,983
SHIB
20
PKR
10.515,966
SHIB
25
PKR
13.144,957
SHIB
50
PKR
26.289,915
SHIB
100
PKR
52.579,829
SHIB
250
PKR
131.449,573
SHIB
500
PKR
262.899,147
SHIB
1000
PKR
525.798,293
SHIB
2500
PKR
1.314.495,733
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-PKR được tạo vào lúc 12:00:42 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC