Chuyển đổi 250 PKR sang SHIB
Chuyển đổi 250 PKR sang SHIB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0,002 PKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:04, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00248412 PKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 53.590.378.494 PKR. Shiba Inu giảm -4.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB giảm -0.78%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.521.392.895,8 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.034.059.369,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 34.
Vốn hóa thị trường
1,46 NT US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
53,59 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:04 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang PKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00248412 PKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00248412 PKR PKR, trong khi 1 PKR bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang PKR mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Pakistani Rupee
SHIB
PKR
0.01
SHIB
0,00002484
PKR
0.1
SHIB
0,00024841
PKR
1
SHIB
0,00248412
PKR
2
SHIB
0,00496824
PKR
3
SHIB
0,00745236
PKR
5
SHIB
0,01242060
PKR
10
SHIB
0,02484120
PKR
20
SHIB
0,04968240
PKR
25
SHIB
0,06210300
PKR
50
SHIB
0,12420600
PKR
100
SHIB
0,24841200
PKR
250
SHIB
0,62103000
PKR
500
SHIB
1,242060
PKR
1000
SHIB
2,484120
PKR
2500
SHIB
6,210300
PKR
Chuyển đổi Pakistani Rupee sang Shiba Inu
PKR
SHIB
0.01
PKR
4,025570
SHIB
0.1
PKR
40,2557
SHIB
1
PKR
402,557
SHIB
2
PKR
805,114
SHIB
3
PKR
1.207,671
SHIB
5
PKR
2.012,785
SHIB
10
PKR
4.025,57
SHIB
20
PKR
8.051,141
SHIB
25
PKR
10.063,926
SHIB
50
PKR
20.127,852
SHIB
100
PKR
40.255,704
SHIB
250
PKR
100.639,261
SHIB
500
PKR
201.278,521
SHIB
1000
PKR
402.557,042
SHIB
2500
PKR
1.006.392,606
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-PKR được tạo vào lúc 17:04:13 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC