Chuyển đổi 1000 SHIB sang XLM
Chuyển đổi 1000 SHIB sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:40, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00003800 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 670.596.340 XLM. Shiba Inu tăng +0.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB giảm -0.58%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.518.573.541,1 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.031.240.015,1 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 34.
Vốn hóa thị trường
22,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
670,6 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:40 , việc chuyển đổi 1000 Shiba Inu (SHIB) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.038 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00003800 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Stellar
SHIB
XLM
0.01
SHIB
0,00000038
XLM
0.1
SHIB
0,00000380
XLM
1
SHIB
0,00003800
XLM
2
SHIB
0,00007600
XLM
3
SHIB
0,00011400
XLM
5
SHIB
0,00019000
XLM
10
SHIB
0,00038000
XLM
20
SHIB
0,00076000
XLM
25
SHIB
0,00095000
XLM
50
SHIB
0,00190000
XLM
100
SHIB
0,00380000
XLM
250
SHIB
0,00950000
XLM
500
SHIB
0,01900000
XLM
1000
SHIB
0,03800000
XLM
2500
SHIB
0,09500000
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Shiba Inu
XLM
SHIB
0.01
XLM
263,158
SHIB
0.1
XLM
2.631,579
SHIB
1
XLM
26.315,789
SHIB
2
XLM
52.631,579
SHIB
3
XLM
78.947,368
SHIB
5
XLM
131.578,947
SHIB
10
XLM
263.157,895
SHIB
20
XLM
526.315,789
SHIB
25
XLM
657.894,737
SHIB
50
XLM
1.315.789,474
SHIB
100
XLM
2.631.578,947
SHIB
250
XLM
6.578.947,368
SHIB
500
XLM
13.157.894,737
SHIB
1000
XLM
26.315.789,474
SHIB
2500
XLM
65.789.473,684
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NOK
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-XLM được tạo vào lúc 14:40:41 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC