Chuyển đổi 1000 SOL sang JPY
Chuyển đổi 1000 SOL sang JPY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SOL tương đương 20.123 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:30, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SOL ( Solana )
SOL đang tăng trong tuần này
Solana giá hôm nay là 20.123,0 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 475.689.424.732 ¥. Solana tăng +2.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SOL tăng +0.59%. Tổng cung của Solana là 617.409.359,57 US$ và tổng cung lưu thông là 563.155.546,94 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SOL là 7.
Vốn hóa thị trường
11,33 NT US$
Nguồn cung lưu thông
563,16 Tr US$
Khối lượng (24h)
475,69 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
79,22 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:30 , việc chuyển đổi 1000 Solana (SOL) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 20123000 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SOL = 20.123,0 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng SOL.
Công cụ tính giá từ SOL sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Solana sang Japanese Yen
SOL
JPY
0.01
SOL
201,230
JPY
0.1
SOL
2.012,30
JPY
1
SOL
20.123,0
JPY
2
SOL
40.246,0
JPY
3
SOL
60.369,0
JPY
5
SOL
100.615
JPY
10
SOL
201.230
JPY
20
SOL
402.460
JPY
25
SOL
503.075
JPY
50
SOL
1.006.150
JPY
100
SOL
2.012.300
JPY
250
SOL
5.030.750
JPY
500
SOL
10.061.500
JPY
1000
SOL
20.123.000
JPY
2500
SOL
50.307.500
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Solana
JPY
SOL
0.01
JPY
0,00000050
SOL
0.1
JPY
0,00000497
SOL
1
JPY
0,00004969
SOL
2
JPY
0,00009939
SOL
3
JPY
0,00014908
SOL
5
JPY
0,00024847
SOL
10
JPY
0,00049694
SOL
20
JPY
0,00099389
SOL
25
JPY
0,00124236
SOL
50
JPY
0,00248472
SOL
100
JPY
0,00496944
SOL
250
JPY
0,01242359
SOL
500
JPY
0,02484719
SOL
1000
JPY
0,04969438
SOL
2500
JPY
0,12423595
SOL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SOL/AED
SOL/ARS
SOL/AUD
SOL/BCH
SOL/BDT
SOL/BHD
SOL/BMD
SOL/BNB
SOL/BRL
SOL/BTC
SOL/CAD
SOL/CHF
SOL/CLP
SOL/CNY
SOL/CZK
SOL/DKK
SOL/DOT
SOL/EOS
SOL/ETH
SOL/EUR
SOL/GBP
SOL/HKD
SOL/HUF
SOL/IDR
SOL/ILS
SOL/INR
SOL/KRW
SOL/KWD
SOL/LKR
SOL/LTC
SOL/MMK
SOL/MXN
SOL/MYR
SOL/NGN
SOL/NOK
SOL/NZD
SOL/PHP
SOL/PKR
SOL/PLN
SOL/RUB
SOL/SAR
SOL/SEK
SOL/SGD
SOL/THB
SOL/TRY
SOL/TWD
SOL/UAH
SOL/USD
SOL/VEF
SOL/VND
SOL/XAG
SOL/XAU
SOL/XDR
SOL/XLM
SOL/XRP
SOL/YFI
SOL/ZAR
SOL/LINK
SOL/SATS
SOL/BITS
Trang SOL-JPY được tạo vào lúc 13:30:47 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC