Chuyển đổi 2500 ADA sang IDR
Chuyển đổi 2500 ADA sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 6.950,45 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:33, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 6.950,45 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.940.245.301.207 IDR. Cardano giảm -2.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.79%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 11.
Vốn hóa thị trường
255,05 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
14,94 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,65 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:33 , việc chuyển đổi 2500 Cardano (ADA) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 17376125 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 6.950,45 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Indonesian Rupiah
ADA
IDR
0.01
ADA
69,5045
IDR
0.1
ADA
695,045
IDR
1
ADA
6.950,45
IDR
2
ADA
13.900,9
IDR
3
ADA
20.851,35
IDR
5
ADA
34.752,25
IDR
10
ADA
69.504,5
IDR
20
ADA
139.009
IDR
25
ADA
173.761,25
IDR
50
ADA
347.522,5
IDR
100
ADA
695.045
IDR
250
ADA
1.737.612,5
IDR
500
ADA
3.475.225
IDR
1000
ADA
6.950.450
IDR
2500
ADA
17.376.125
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Cardano
IDR
ADA
0.01
IDR
0,00000144
ADA
0.1
IDR
0,00001439
ADA
1
IDR
0,00014388
ADA
2
IDR
0,00028775
ADA
3
IDR
0,00043163
ADA
5
IDR
0,00071938
ADA
10
IDR
0,00143876
ADA
20
IDR
0,00287751
ADA
25
IDR
0,00359689
ADA
50
IDR
0,00719378
ADA
100
IDR
0,01438756
ADA
250
IDR
0,03596889
ADA
500
IDR
0,07193779
ADA
1000
IDR
0,14387558
ADA
2500
IDR
0,35968894
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-IDR được tạo vào lúc 06:33:18 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC