Chuyển đổi 20 IDR sang ADA
Chuyển đổi 20 IDR sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 6.932,81 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:19, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 6.932,81 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.340.123.826.740 IDR. Cardano giảm -0.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -1.17%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 11.
Vốn hóa thị trường
254,4 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
14,34 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:19 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6932.81 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 6.932,81 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Indonesian Rupiah
ADA
IDR
0.01
ADA
69,3281
IDR
0.1
ADA
693,281
IDR
1
ADA
6.932,81
IDR
2
ADA
13.865,62
IDR
3
ADA
20.798,43
IDR
5
ADA
34.664,05
IDR
10
ADA
69.328,1
IDR
20
ADA
138.656,2
IDR
25
ADA
173.320,25
IDR
50
ADA
346.640,5
IDR
100
ADA
693.281
IDR
250
ADA
1.733.202,5
IDR
500
ADA
3.466.405
IDR
1000
ADA
6.932.810
IDR
2500
ADA
17.332.025
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Cardano
IDR
ADA
0.01
IDR
0,00000144
ADA
0.1
IDR
0,00001442
ADA
1
IDR
0,00014424
ADA
2
IDR
0,00028848
ADA
3
IDR
0,00043272
ADA
5
IDR
0,00072121
ADA
10
IDR
0,00144242
ADA
20
IDR
0,00288483
ADA
25
IDR
0,00360604
ADA
50
IDR
0,00721208
ADA
100
IDR
0,01442417
ADA
250
IDR
0,03606041
ADA
500
IDR
0,07212083
ADA
1000
IDR
0,14424166
ADA
2500
IDR
0,36060414
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-IDR được tạo vào lúc 11:19:35 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC