Chuyển đổi 2500 IDR sang ADA
Chuyển đổi 2500 IDR sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 5.789,89 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:21, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 5.789,89 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.979.159.867.332 IDR. Cardano giảm -2.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.37%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.774.107.790,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
212,82 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,77 T US$
Khối lượng (24h)
8,98 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
15,52 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:21 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5789.89 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 5.789,89 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Indonesian Rupiah
ADA
IDR
0.01
ADA
57,8989
IDR
0.1
ADA
578,989
IDR
1
ADA
5.789,89
IDR
2
ADA
11.579,78
IDR
3
ADA
17.369,67
IDR
5
ADA
28.949,45
IDR
10
ADA
57.898,9
IDR
20
ADA
115.797,8
IDR
25
ADA
144.747,25
IDR
50
ADA
289.494,5
IDR
100
ADA
578.989
IDR
250
ADA
1.447.472,5
IDR
500
ADA
2.894.945
IDR
1000
ADA
5.789.890
IDR
2500
ADA
14.474.725
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Cardano
IDR
ADA
0.01
IDR
0,00000173
ADA
0.1
IDR
0,00001727
ADA
1
IDR
0,00017271
ADA
2
IDR
0,00034543
ADA
3
IDR
0,00051814
ADA
5
IDR
0,00086357
ADA
10
IDR
0,00172715
ADA
20
IDR
0,00345430
ADA
25
IDR
0,00431787
ADA
50
IDR
0,00863574
ADA
100
IDR
0,01727149
ADA
250
IDR
0,04317871
ADA
500
IDR
0,08635743
ADA
1000
IDR
0,17271485
ADA
2500
IDR
0,43178713
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-IDR được tạo vào lúc 07:21:20 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC