Chuyển đổi 0.01 YFI sang ADA
Chuyển đổi 0.01 YFI sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:49, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00010595 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 187.096 YFI. Cardano giảm -2.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.13%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.767.176.678,53 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
3,9 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,77 T US$
Khối lượng (24h)
187,1 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
16,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:49 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00010595 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00010595 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Yearn.finance
ADA
YFI
0.01
ADA
0,00000106
YFI
0.1
ADA
0,00001060
YFI
1
ADA
0,00010595
YFI
2
ADA
0,00021190
YFI
3
ADA
0,00031785
YFI
5
ADA
0,00052975
YFI
10
ADA
0,00105950
YFI
20
ADA
0,00211900
YFI
25
ADA
0,00264875
YFI
50
ADA
0,00529750
YFI
100
ADA
0,01059500
YFI
250
ADA
0,02648750
YFI
500
ADA
0,05297500
YFI
1000
ADA
0,10595000
YFI
2500
ADA
0,26487500
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Cardano
YFI
ADA
0.01
YFI
94,3841
ADA
0.1
YFI
943,841
ADA
1
YFI
9.438,414
ADA
2
YFI
18.876,829
ADA
3
YFI
28.315,243
ADA
5
YFI
47.192,072
ADA
10
YFI
94.384,143
ADA
20
YFI
188.768,287
ADA
25
YFI
235.960,359
ADA
50
YFI
471.920,717
ADA
100
YFI
943.841,435
ADA
250
YFI
2.359.603,587
ADA
500
YFI
4.719.207,173
ADA
1000
YFI
9.438.414,346
ADA
2500
YFI
23.596.035,866
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-YFI được tạo vào lúc 19:49:43 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC