Chuyển đổi 10 CAD sang APE
Chuyển đổi 10 CAD sang APE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 APE tương đương 0,224 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:16, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của APE ( ApeCoin )
APE đang giảm trong tuần này
ApeCoin giá hôm nay là 0,22396400 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 37.763.634 CA$. ApeCoin giảm -4.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APE giảm -0.04%. Tổng cung của ApeCoin là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 908.664.773 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APE là 323.
Vốn hóa thị trường
203,68 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
908,66 Tr US$
Khối lượng (24h)
37,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
165,88 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:16 , việc chuyển đổi 1 ApeCoin (APE) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.223964 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APE = 0,22396400 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng APE.
Công cụ tính giá từ APE sang CAD mới nhất
Chuyển đổi ApeCoin sang Canadian Dollar
APE
CAD
0.01
APE
0,00223964
CAD
0.1
APE
0,02239640
CAD
1
APE
0,22396400
CAD
2
APE
0,44792800
CAD
3
APE
0,67189200
CAD
5
APE
1,119820
CAD
10
APE
2,239640
CAD
20
APE
4,479280
CAD
25
APE
5,599100
CAD
50
APE
11,1982
CAD
100
APE
22,3964
CAD
250
APE
55,9910
CAD
500
APE
111,982
CAD
1000
APE
223,964
CAD
2500
APE
559,910
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang ApeCoin
CAD
APE
0.01
CAD
0,04465003
APE
0.1
CAD
0,44650033
APE
1
CAD
4,465003
APE
2
CAD
8,930007
APE
3
CAD
13,3950
APE
5
CAD
22,3250
APE
10
CAD
44,6500
APE
20
CAD
89,3001
APE
25
CAD
111,625
APE
50
CAD
223,250
APE
100
CAD
446,500
APE
250
CAD
1.116,251
APE
500
CAD
2.232,502
APE
1000
CAD
4.465,003
APE
2500
CAD
11.162,508
APE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APE/AED
APE/ARS
APE/AUD
APE/BCH
APE/BDT
APE/BHD
APE/BMD
APE/BNB
APE/BRL
APE/BTC
APE/CHF
APE/CLP
APE/CNY
APE/CZK
APE/DKK
APE/DOT
APE/EOS
APE/ETH
APE/EUR
APE/GBP
APE/HKD
APE/HUF
APE/IDR
APE/ILS
APE/INR
APE/JPY
APE/KRW
APE/KWD
APE/LKR
APE/LTC
APE/MMK
APE/MXN
APE/MYR
APE/NGN
APE/NOK
APE/NZD
APE/PHP
APE/PKR
APE/PLN
APE/RUB
APE/SAR
APE/SEK
APE/SGD
APE/THB
APE/TRY
APE/TWD
APE/UAH
APE/USD
APE/VEF
APE/VND
APE/XAG
APE/XAU
APE/XDR
APE/XLM
APE/XRP
APE/YFI
APE/ZAR
APE/LINK
APE/SATS
APE/BITS
Trang APE-CAD được tạo vào lúc 14:16:59 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC