Chuyển đổi APE sang XAU
Chuyển đổi APE sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 APE tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:18, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của APE ( ApeCoin )
APE đang giảm trong tuần này
ApeCoin giá hôm nay là 0,00003929 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.945,83 XAU. ApeCoin tăng +3.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APE tăng +0.41%. Tổng cung của ApeCoin là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 908.664.773 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APE là 309.
Vốn hóa thị trường
35,63 N US$
Nguồn cung lưu thông
908,66 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,95 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
191,85 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 19:18 , việc chuyển đổi 1 ApeCoin (APE) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00003929 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APE = 0,00003929 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng APE.
Công cụ tính giá từ APE sang XAU mới nhất
Chuyển đổi ApeCoin sang Troy Ounce
APE
XAU
0.01
APE
0,00000039
XAU
0.1
APE
0,00000393
XAU
1
APE
0,00003929
XAU
2
APE
0,00007858
XAU
3
APE
0,00011787
XAU
5
APE
0,00019645
XAU
10
APE
0,00039290
XAU
20
APE
0,00078580
XAU
25
APE
0,00098225
XAU
50
APE
0,00196450
XAU
100
APE
0,00392900
XAU
250
APE
0,00982250
XAU
500
APE
0,01964500
XAU
1000
APE
0,03929000
XAU
2500
APE
0,09822500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang ApeCoin
XAU
APE
0.01
XAU
254,518
APE
0.1
XAU
2.545,177
APE
1
XAU
25.451,769
APE
2
XAU
50.903,538
APE
3
XAU
76.355,307
APE
5
XAU
127.258,844
APE
10
XAU
254.517,689
APE
20
XAU
509.035,378
APE
25
XAU
636.294,222
APE
50
XAU
1.272.588,445
APE
100
XAU
2.545.176,89
APE
250
XAU
6.362.942,224
APE
500
XAU
12.725.884,449
APE
1000
XAU
25.451.768,898
APE
2500
XAU
63.629.422,245
APE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APE/AED
APE/ARS
APE/AUD
APE/BCH
APE/BDT
APE/BHD
APE/BMD
APE/BNB
APE/BRL
APE/BTC
APE/CAD
APE/CHF
APE/CLP
APE/CNY
APE/CZK
APE/DKK
APE/DOT
APE/EOS
APE/ETH
APE/EUR
APE/GBP
APE/HKD
APE/HUF
APE/IDR
APE/ILS
APE/INR
APE/JPY
APE/KRW
APE/KWD
APE/LKR
APE/LTC
APE/MMK
APE/MXN
APE/MYR
APE/NGN
APE/NOK
APE/NZD
APE/PHP
APE/PKR
APE/PLN
APE/RUB
APE/SAR
APE/SEK
APE/SGD
APE/THB
APE/TRY
APE/TWD
APE/UAH
APE/USD
APE/VEF
APE/VND
APE/XAG
APE/XDR
APE/XLM
APE/XRP
APE/YFI
APE/ZAR
APE/LINK
APE/SATS
APE/BITS
Trang APE-XAU được tạo vào lúc 19:18:27 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC