Chuyển đổi APE sang XAU
Chuyển đổi APE sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 APE tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:43, 31 tháng 12, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ APE đến XAU
Theo dõi
14:43, 31 tháng 12, 2025
0 XAU
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của APE ( ApeCoin )
APE đang tăng trong tuần này
ApeCoin giá hôm nay là 0,00004608 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.981,92 XAU. ApeCoin giảm -0.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APE tăng +0.20%. Tổng cung của ApeCoin là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 908.664.773 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APE là 294.
Vốn hóa thị trường
41,86 N US$
Nguồn cung lưu thông
908,66 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,98 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
199,49 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:43 , việc chuyển đổi 1 ApeCoin (APE) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00004608 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APE = 0,00004608 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng APE.
Công cụ tính giá từ APE sang XAU mới nhất
Chuyển đổi ApeCoin sang Troy Ounce
APE
XAU
0.01
APE
0,00000046
XAU
0.1
APE
0,00000461
XAU
1
APE
0,00004608
XAU
2
APE
0,00009216
XAU
3
APE
0,00013824
XAU
5
APE
0,00023040
XAU
10
APE
0,00046080
XAU
20
APE
0,00092160
XAU
25
APE
0,00115200
XAU
50
APE
0,00230400
XAU
100
APE
0,00460800
XAU
250
APE
0,01152000
XAU
500
APE
0,02304000
XAU
1000
APE
0,04608000
XAU
2500
APE
0,11520000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang ApeCoin
XAU
APE
0.01
XAU
217,014
APE
0.1
XAU
2.170,139
APE
1
XAU
21.701,389
APE
2
XAU
43.402,778
APE
3
XAU
65.104,167
APE
5
XAU
108.506,944
APE
10
XAU
217.013,889
APE
20
XAU
434.027,778
APE
25
XAU
542.534,722
APE
50
XAU
1.085.069,444
APE
100
XAU
2.170.138,889
APE
250
XAU
5.425.347,222
APE
500
XAU
10.850.694,444
APE
1000
XAU
21.701.388,889
APE
2500
XAU
54.253.472,222
APE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APE/AED
APE/ARS
APE/AUD
APE/BCH
APE/BDT
APE/BHD
APE/BMD
APE/BNB
APE/BRL
APE/BTC
APE/CAD
APE/CHF
APE/CLP
APE/CNY
APE/CZK
APE/DKK
APE/DOT
APE/EOS
APE/ETH
APE/EUR
APE/GBP
APE/HKD
APE/HUF
APE/IDR
APE/ILS
APE/INR
APE/JPY
APE/KRW
APE/KWD
APE/LKR
APE/LTC
APE/MMK
APE/MXN
APE/MYR
APE/NGN
APE/NOK
APE/NZD
APE/PHP
APE/PKR
APE/PLN
APE/RUB
APE/SAR
APE/SEK
APE/SGD
APE/THB
APE/TRY
APE/TWD
APE/UAH
APE/USD
APE/VEF
APE/VND
APE/XAG
APE/XDR
APE/XLM
APE/XRP
APE/YFI
APE/ZAR
APE/LINK
APE/SATS
APE/BITS
Trang APE-XAU được tạo vào lúc 14:43:24 31/12/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC