Chuyển đổi 0.01 APE sang XDR
Chuyển đổi 0.01 APE sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 APE tương đương 0,154 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:11, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của APE ( ApeCoin )
APE đang tăng trong tuần này
ApeCoin giá hôm nay là 0,15375600 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.507.857 XDR. ApeCoin tăng +2.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của APE giảm -0.23%. Tổng cung của ApeCoin là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 908.664.773 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của APE là 292.
Vốn hóa thị trường
139,64 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
908,66 Tr US$
Khối lượng (24h)
12,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
220,97 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:11 , việc chuyển đổi 0.01 ApeCoin (APE) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00153756 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 APE = 0,15375600 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng APE.
Công cụ tính giá từ APE sang XDR mới nhất
Chuyển đổi ApeCoin sang IMF Special Drawing Rights
APE
XDR
0.01
APE
0,00153756
XDR
0.1
APE
0,01537560
XDR
1
APE
0,15375600
XDR
2
APE
0,30751200
XDR
3
APE
0,46126800
XDR
5
APE
0,76878000
XDR
10
APE
1,537560
XDR
20
APE
3,075120
XDR
25
APE
3,843900
XDR
50
APE
7,687800
XDR
100
APE
15,3756
XDR
250
APE
38,4390
XDR
500
APE
76,8780
XDR
1000
APE
153,756
XDR
2500
APE
384,390
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang ApeCoin
XDR
APE
0.01
XDR
0,06503811
APE
0.1
XDR
0,65038112
APE
1
XDR
6,503811
APE
2
XDR
13,0076
APE
3
XDR
19,5114
APE
5
XDR
32,5191
APE
10
XDR
65,0381
APE
20
XDR
130,076
APE
25
XDR
162,595
APE
50
XDR
325,191
APE
100
XDR
650,381
APE
250
XDR
1.625,953
APE
500
XDR
3.251,906
APE
1000
XDR
6.503,811
APE
2500
XDR
16.259,528
APE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
APE/AED
APE/ARS
APE/AUD
APE/BCH
APE/BDT
APE/BHD
APE/BMD
APE/BNB
APE/BRL
APE/BTC
APE/CAD
APE/CHF
APE/CLP
APE/CNY
APE/CZK
APE/DKK
APE/DOT
APE/EOS
APE/ETH
APE/EUR
APE/GBP
APE/HKD
APE/HUF
APE/IDR
APE/ILS
APE/INR
APE/JPY
APE/KRW
APE/KWD
APE/LKR
APE/LTC
APE/MMK
APE/MXN
APE/MYR
APE/NGN
APE/NOK
APE/NZD
APE/PHP
APE/PKR
APE/PLN
APE/RUB
APE/SAR
APE/SEK
APE/SGD
APE/THB
APE/TRY
APE/TWD
APE/UAH
APE/USD
APE/VEF
APE/VND
APE/XAG
APE/XAU
APE/XLM
APE/XRP
APE/YFI
APE/ZAR
APE/LINK
APE/SATS
APE/BITS
Trang APE-XDR được tạo vào lúc 23:11:29 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC