Chuyển đổi 1 DOGE sang SAR
Chuyển đổi 1 DOGE sang SAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,525 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:59, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,52518600 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.273.962.833 SAR. Dogecoin giảm -1.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.10%. Tổng cung của Dogecoin là 168.251.483.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.251.483.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
88,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,25 T US$
Khối lượng (24h)
4,27 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,56 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:59 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.525186 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,52518600 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Saudi Riyal
DOGE
SAR
0.01
DOGE
0,00525186
SAR
0.1
DOGE
0,05251860
SAR
1
DOGE
0,52518600
SAR
2
DOGE
1,050372
SAR
3
DOGE
1,575558
SAR
5
DOGE
2,625930
SAR
10
DOGE
5,251860
SAR
20
DOGE
10,5037
SAR
25
DOGE
13,1297
SAR
50
DOGE
26,2593
SAR
100
DOGE
52,5186
SAR
250
DOGE
131,297
SAR
500
DOGE
262,593
SAR
1000
DOGE
525,186
SAR
2500
DOGE
1.312,965
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Dogecoin
SAR
DOGE
0.01
SAR
0,01904087
DOGE
0.1
SAR
0,19040873
DOGE
1
SAR
1,904087
DOGE
2
SAR
3,808175
DOGE
3
SAR
5,712262
DOGE
5
SAR
9,520437
DOGE
10
SAR
19,0409
DOGE
20
SAR
38,0817
DOGE
25
SAR
47,6022
DOGE
50
SAR
95,2044
DOGE
100
SAR
190,409
DOGE
250
SAR
476,022
DOGE
500
SAR
952,044
DOGE
1000
SAR
1.904,087
DOGE
2500
SAR
4.760,218
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-SAR được tạo vào lúc 07:59:47 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC