Chuyển đổi 5 DOGE sang SAR
Chuyển đổi 5 DOGE sang SAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,525 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:54, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DOGE đến SAR
Theo dõi
13:54, 10 tháng 1, 2026
0 SAR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,52485100 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.812.053.926 SAR. Dogecoin giảm -0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.31%. Tổng cung của Dogecoin là 168.257.003.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.251.483.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
88,32 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,25 T US$
Khối lượng (24h)
3,81 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:54 , việc chuyển đổi 5 Dogecoin (DOGE) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.624255 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,52485100 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Saudi Riyal
DOGE
SAR
0.01
DOGE
0,00524851
SAR
0.1
DOGE
0,05248510
SAR
1
DOGE
0,52485100
SAR
2
DOGE
1,049702
SAR
3
DOGE
1,574553
SAR
5
DOGE
2,624255
SAR
10
DOGE
5,248510
SAR
20
DOGE
10,4970
SAR
25
DOGE
13,1213
SAR
50
DOGE
26,2425
SAR
100
DOGE
52,4851
SAR
250
DOGE
131,213
SAR
500
DOGE
262,426
SAR
1000
DOGE
524,851
SAR
2500
DOGE
1.312,127
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Dogecoin
SAR
DOGE
0.01
SAR
0,01905303
DOGE
0.1
SAR
0,19053026
DOGE
1
SAR
1,905303
DOGE
2
SAR
3,810605
DOGE
3
SAR
5,715908
DOGE
5
SAR
9,526513
DOGE
10
SAR
19,0530
DOGE
20
SAR
38,1061
DOGE
25
SAR
47,6326
DOGE
50
SAR
95,2651
DOGE
100
SAR
190,530
DOGE
250
SAR
476,326
DOGE
500
SAR
952,651
DOGE
1000
SAR
1.905,303
DOGE
2500
SAR
4.763,257
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-SAR được tạo vào lúc 13:54:58 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC