Chuyển đổi 0.1 SAR sang DOGE
Chuyển đổi 0.1 SAR sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,521 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:31, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,52112900 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.789.651.560 SAR. Dogecoin giảm -0.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.01%. Tổng cung của Dogecoin là 168.267.193.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 152.545.476.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
79,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
152,55 T US$
Khối lượng (24h)
1,79 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:31 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.521129 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,52112900 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Saudi Riyal
DOGE
SAR
0.01
DOGE
0,00521129
SAR
0.1
DOGE
0,05211290
SAR
1
DOGE
0,52112900
SAR
2
DOGE
1,042258
SAR
3
DOGE
1,563387
SAR
5
DOGE
2,605645
SAR
10
DOGE
5,211290
SAR
20
DOGE
10,4226
SAR
25
DOGE
13,0282
SAR
50
DOGE
26,0564
SAR
100
DOGE
52,1129
SAR
250
DOGE
130,282
SAR
500
DOGE
260,564
SAR
1000
DOGE
521,129
SAR
2500
DOGE
1.302,823
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Dogecoin
SAR
DOGE
0.01
SAR
0,01918911
DOGE
0.1
SAR
0,19189107
DOGE
1
SAR
1,918911
DOGE
2
SAR
3,837821
DOGE
3
SAR
5,756732
DOGE
5
SAR
9,594553
DOGE
10
SAR
19,1891
DOGE
20
SAR
38,3782
DOGE
25
SAR
47,9728
DOGE
50
SAR
95,9455
DOGE
100
SAR
191,891
DOGE
250
SAR
479,728
DOGE
500
SAR
959,455
DOGE
1000
SAR
1.918,911
DOGE
2500
SAR
4.797,277
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-SAR được tạo vào lúc 09:31:18 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC