Chuyển đổi 1000 DOGE sang XLM
Chuyển đổi 1000 DOGE sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,61 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:07, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,61006578 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.929.136.087 XLM. Dogecoin giảm -4.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE giảm -0.11%. Tổng cung của Dogecoin là 168.201.603.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.192.023.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
102,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,19 T US$
Khối lượng (24h)
7,93 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
25,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:07 , việc chuyển đổi 1000 Dogecoin (DOGE) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 610.06578 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,61006578 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Stellar
DOGE
XLM
0.01
DOGE
0,00610066
XLM
0.1
DOGE
0,06100658
XLM
1
DOGE
0,61006578
XLM
2
DOGE
1,220132
XLM
3
DOGE
1,830197
XLM
5
DOGE
3,050329
XLM
10
DOGE
6,100658
XLM
20
DOGE
12,2013
XLM
25
DOGE
15,2516
XLM
50
DOGE
30,5033
XLM
100
DOGE
61,0066
XLM
250
DOGE
152,516
XLM
500
DOGE
305,033
XLM
1000
DOGE
610,066
XLM
2500
DOGE
1.525,164
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Dogecoin
XLM
DOGE
0.01
XLM
0,01639168
DOGE
0.1
XLM
0,16391675
DOGE
1
XLM
1,639168
DOGE
2
XLM
3,278335
DOGE
3
XLM
4,917503
DOGE
5
XLM
8,195838
DOGE
10
XLM
16,3917
DOGE
20
XLM
32,7834
DOGE
25
XLM
40,9792
DOGE
50
XLM
81,9584
DOGE
100
XLM
163,917
DOGE
250
XLM
409,792
DOGE
500
XLM
819,584
DOGE
1000
XLM
1.639,168
DOGE
2500
XLM
4.097,919
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-XLM được tạo vào lúc 10:07:05 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC