Chuyển đổi 20 XLM sang DOGE
Chuyển đổi 20 XLM sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,618 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:34, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,61822894 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.632.401.549 XLM. Dogecoin tăng +1.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.21%. Tổng cung của Dogecoin là 168.211.213.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.192.023.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
103,96 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,19 T US$
Khối lượng (24h)
8,63 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
25,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:34 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.61822894 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,61822894 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Stellar
DOGE
XLM
0.01
DOGE
0,00618229
XLM
0.1
DOGE
0,06182289
XLM
1
DOGE
0,61822894
XLM
2
DOGE
1,236458
XLM
3
DOGE
1,854687
XLM
5
DOGE
3,091145
XLM
10
DOGE
6,182289
XLM
20
DOGE
12,3646
XLM
25
DOGE
15,4557
XLM
50
DOGE
30,9114
XLM
100
DOGE
61,8229
XLM
250
DOGE
154,557
XLM
500
DOGE
309,114
XLM
1000
DOGE
618,229
XLM
2500
DOGE
1.545,572
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Dogecoin
XLM
DOGE
0.01
XLM
0,01617524
DOGE
0.1
XLM
0,16175238
DOGE
1
XLM
1,617524
DOGE
2
XLM
3,235048
DOGE
3
XLM
4,852571
DOGE
5
XLM
8,087619
DOGE
10
XLM
16,1752
DOGE
20
XLM
32,3505
DOGE
25
XLM
40,4381
DOGE
50
XLM
80,8762
DOGE
100
XLM
161,752
DOGE
250
XLM
404,381
DOGE
500
XLM
808,762
DOGE
1000
XLM
1.617,524
DOGE
2500
XLM
4.043,809
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-XLM được tạo vào lúc 08:34:04 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC