Chuyển đổi 10 ETH sang HKD
Chuyển đổi 10 ETH sang HKD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 19.059,91 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:49, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang giảm trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 19.059,91 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 388.867.646.917 HK$. Ethereum giảm -9.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH giảm -0.42%. Tổng cung của Ethereum là 120.693.814,88 US$ và tổng cung lưu thông là 120.693.814,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
2,3 NT US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
388,87 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
294,52 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:49 , việc chuyển đổi 10 Ethereum (ETH) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 190599.1 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 19.059,91 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang HKD mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Hong Kong Dollar
ETH
HKD
0.01
ETH
190,599
HKD
0.1
ETH
1.905,991
HKD
1
ETH
19.059,91
HKD
2
ETH
38.119,82
HKD
3
ETH
57.179,73
HKD
5
ETH
95.299,55
HKD
10
ETH
190.599,1
HKD
20
ETH
381.198,2
HKD
25
ETH
476.497,75
HKD
50
ETH
952.995,5
HKD
100
ETH
1.905.991
HKD
250
ETH
4.764.977,5
HKD
500
ETH
9.529.955
HKD
1000
ETH
19.059.910
HKD
2500
ETH
47.649.775
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang Ethereum
HKD
ETH
0.01
HKD
0,00000052
ETH
0.1
HKD
0,00000525
ETH
1
HKD
0,00005247
ETH
2
HKD
0,00010493
ETH
3
HKD
0,00015740
ETH
5
HKD
0,00026233
ETH
10
HKD
0,00052466
ETH
20
HKD
0,00104932
ETH
25
HKD
0,00131165
ETH
50
HKD
0,00262331
ETH
100
HKD
0,00524661
ETH
250
HKD
0,01311654
ETH
500
HKD
0,02623307
ETH
1000
HKD
0,05246614
ETH
2500
HKD
0,13116536
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-HKD được tạo vào lúc 05:49:40 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC