Chuyển đổi 1 HKD sang ETH
Chuyển đổi 1 HKD sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETH tương đương 25.233 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:25, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETH ( Ethereum )
ETH đang tăng trong tuần này
Ethereum giá hôm nay là 25.233,0 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 214.083.001.618 HK$. Ethereum tăng +2.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETH tăng +0.06%. Tổng cung của Ethereum là 120.694.851,35 US$ và tổng cung lưu thông là 120.694.851,35 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETH là 2.
Vốn hóa thị trường
3,04 NT US$
Nguồn cung lưu thông
120,69 Tr US$
Khối lượng (24h)
214,08 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
390,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:25 , việc chuyển đổi 1 Ethereum (ETH) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 25233 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETH = 25.233,0 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng ETH.
Công cụ tính giá từ ETH sang HKD mới nhất
Chuyển đổi Ethereum sang Hong Kong Dollar
ETH
HKD
0.01
ETH
252,330
HKD
0.1
ETH
2.523,30
HKD
1
ETH
25.233,0
HKD
2
ETH
50.466,0
HKD
3
ETH
75.699,0
HKD
5
ETH
126.165
HKD
10
ETH
252.330
HKD
20
ETH
504.660
HKD
25
ETH
630.825
HKD
50
ETH
1.261.650
HKD
100
ETH
2.523.300
HKD
250
ETH
6.308.250
HKD
500
ETH
12.616.500
HKD
1000
ETH
25.233.000
HKD
2500
ETH
63.082.500
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang Ethereum
HKD
ETH
0.01
HKD
0,00000040
ETH
0.1
HKD
0,00000396
ETH
1
HKD
0,00003963
ETH
2
HKD
0,00007926
ETH
3
HKD
0,00011889
ETH
5
HKD
0,00019815
ETH
10
HKD
0,00039631
ETH
20
HKD
0,00079261
ETH
25
HKD
0,00099077
ETH
50
HKD
0,00198153
ETH
100
HKD
0,00396306
ETH
250
HKD
0,00990766
ETH
500
HKD
0,01981532
ETH
1000
HKD
0,03963064
ETH
2500
HKD
0,09907661
ETH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETH/AED
ETH/ARS
ETH/AUD
ETH/BCH
ETH/BDT
ETH/BHD
ETH/BMD
ETH/BNB
ETH/BRL
ETH/BTC
ETH/CAD
ETH/CHF
ETH/CLP
ETH/CNY
ETH/CZK
ETH/DKK
ETH/DOT
ETH/EOS
ETH/ETH
ETH/EUR
ETH/GBP
ETH/HUF
ETH/IDR
ETH/ILS
ETH/INR
ETH/JPY
ETH/KRW
ETH/KWD
ETH/LKR
ETH/LTC
ETH/MMK
ETH/MXN
ETH/MYR
ETH/NGN
ETH/NOK
ETH/NZD
ETH/PHP
ETH/PKR
ETH/PLN
ETH/RUB
ETH/SAR
ETH/SEK
ETH/SGD
ETH/THB
ETH/TRY
ETH/TWD
ETH/UAH
ETH/USD
ETH/VEF
ETH/VND
ETH/XAG
ETH/XAU
ETH/XDR
ETH/XLM
ETH/XRP
ETH/YFI
ETH/ZAR
ETH/LINK
ETH/SATS
ETH/BITS
Trang ETH-HKD được tạo vào lúc 01:25:58 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC